Nathan Idumba Fasika 40 | |
Vusi Sibiya 72 | |
Sekela Christopher Sithole 78 | |
Terrence Mashego 90 |
Thống kê trận đấu Baroka FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Baroka FC

Cape Town City FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Baroka FC vs Cape Town City FC
| Thay người | |||
| 81’ | Dan Ndhlovu Themba Chauke | 46’ | Thamsanqa Mkhize Abbubaker Mobara |
| 81’ | Richard Mbulu Joslin Kamatuka | 74’ | Mpho Makola Thabo Nodada |
| 74’ | Nathan Idumba Fasika Keanu Cupido | ||
| 84’ | Craig Martin Tashreeq Morris | ||
| 90’ | Bradley Ralani Taahir Goedeman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elvis Chipezeze | Bongani Mpandle | ||
Elliot Seema | Thabo Nodada | ||
Nhlanhla Mgaga | Relebogile Mokhuoane | ||
Sydney Malivha | Tashreeq Morris | ||
Athenkosi Dlala | Taahir Goedeman | ||
Themba Chauke | Abbubaker Mobara | ||
Tristan Nikitaridis | Khanyisa Erick Mayo | ||
Joslin Kamatuka | Keanu Cupido | ||
Kgodiso Monama | Edmilson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Baroka FC
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch