Thứ Ba, 13/01/2026
Daniel Phillips
56
Eli King (Thay: Harvey White)
66
Georgie Gent (Thay: Neil Farrugia)
67
Elliott List (Thay: Jake Young)
67
Stephen Humphrys (Thay: Adam Phillips)
71
Jonathan Russell (Thay: Luca Connell)
83
Charlie Goode
86
Louis Appere (Thay: Jordan Roberts)
87
Conor McCarthy
89
Dan Kemp (Kiến tạo: Luther Wildin)
90+2'

Thống kê trận đấu Barnsley vs Stevenage

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Stevenage
Stevenage
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Stevenage

Tất cả (15)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Luther Wildin đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Dan Kemp đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dan Kemp đã ghi bàn!

89' Thẻ vàng cho Conor McCarthy.

Thẻ vàng cho Conor McCarthy.

87'

Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Louis Appere.

86' Thẻ vàng cho Charlie Goode.

Thẻ vàng cho Charlie Goode.

83'

Luca Connell rời sân và được thay thế bởi Jonathan Russell.

71'

Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.

67'

Jake Young rời sân và được thay thế bởi Elliott List.

67'

Neil Farrugia rời sân và được thay thế bởi Georgie Gent.

66'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Eli King.

56' Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Stevenage

Barnsley (3-5-2): Ben Killip (23), Conor McCarthy (21), Marc Roberts (4), Josh Earl (32), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Kelechi Nwakali (50), Luca Connell (48), Neil Farrugia (22), Max Watters (36), Davis Keillor-Dunn (40)

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Daniel Phillips (22), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Jake Young (30), Jamie Reid (19)

Barnsley
Barnsley
3-5-2
23
Ben Killip
21
Conor McCarthy
4
Marc Roberts
32
Josh Earl
7
Corey O'Keeffe
8
Adam Phillips
50
Kelechi Nwakali
48
Luca Connell
22
Neil Farrugia
36
Max Watters
40
Davis Keillor-Dunn
19
Jamie Reid
30
Jake Young
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
22
Daniel Phillips
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
2
Luther James-Wildin
13
Murphy Cooper
Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
Thay người
67’
Neil Farrugia
Georgie Gent
66’
Harvey White
Eli King
71’
Adam Phillips
Stephen Humphrys
67’
Jake Young
Elliot List
83’
Luca Connell
Jon Russell
87’
Jordan Roberts
Louis Appéré
Cầu thủ dự bị
Jackson William Smith
Taye Ashby-Hammond
Georgie Gent
Nick Freeman
Jon Russell
Dan Sweeney
Sam Cosgrove
Elliot List
Stephen Humphrys
Eli King
Donovan Pines
Louis Appéré
Kyran Lofthouse
Kane Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2516451852T T H T H
2Lincoln CityLincoln City2514651448T T T H T
3Bradford CityBradford City241374946B T T B T
4Stockport CountyStockport County251267442B T H B T
5HuddersfieldHuddersfield2611691039T T H H B
6Bolton WanderersBolton Wanderers251096739T B H H B
7Luton TownLuton Town251159538B T T B T
8StevenageStevenage231076737H H B H B
9ReadingReading24987435T T H T T
10Peterborough UnitedPeterborough United2511212-135T H T B T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers25898433T B H H T
12Mansfield TownMansfield Town23959332H B T T T
13AFC WimbledonAFC Wimbledon249411-631B H B T B
14Exeter CityExeter City249312230T B T T H
15Wigan AthleticWigan Athletic24798-130B B T H B
16Plymouth ArgylePlymouth Argyle259313-730T B H H T
17BarnsleyBarnsley21858029T B B B H
18Leyton OrientLeyton Orient258512-629T B B B H
19BlackpoolBlackpool258512-629T T T B B
20Northampton TownNorthampton Town248511-629T B B H H
21Burton AlbionBurton Albion247611-1127H T B B B
22Rotherham UnitedRotherham United246612-1324B B B B B
23Doncaster RoversDoncaster Rovers246513-1723B B B B H
24Port ValePort Vale234613-1318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow