Caylan Vickers rời sân và được thay thế bởi Patrick Kelly.
![]() Arjany Martha (Kiến tạo: Reece James) 19 | |
![]() Arjany Martha 44 | |
![]() Nathanael Ogbeta (Thay: Reyes Cleary) 46 | |
![]() Adam Phillips (Thay: Vimal Yoganathan) 46 | |
![]() Martin Sherif (Thay: Kion Etete) 52 | |
![]() Jonathan Bland 58 | |
![]() Jonathan Russell (Kiến tạo: Nathanael Ogbeta) 59 | |
![]() Daniel Gore (Thay: Shaun McWilliams) 62 | |
![]() Joe Rafferty (Thay: Sean Raggett) 62 | |
![]() Adam Phillips (Kiến tạo: Neil Farrugia) 68 | |
![]() Cameron Dawson 69 | |
![]() Leo Farrell (Thay: Davis Keillor-Dunn) 70 | |
![]() Josh Earl (Thay: Jack Shepherd) 70 | |
![]() Adam Phillips 78 | |
![]() Joe Powell (Thay: Dru Yearwood) 80 | |
![]() Jack Holmes (Thay: Jordan Hugill) 80 | |
![]() Patrick Kelly (Thay: Caylan Vickers) 81 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Rotherham United


Diễn biến Barnsley vs Rotherham United
Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.
Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Joe Powell.

Thẻ vàng cho Adam Phillips.
Jack Shepherd rời sân và được thay thế bởi Josh Earl.
Davis Keillor-Dunn rời sân và được thay thế bởi Leo Farrell.

Thẻ vàng cho Cameron Dawson.
Neil Farrugia đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Adam Phillips đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Sean Raggett rời sân và được thay thế bởi Joe Rafferty.
Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Daniel Gore.
Nathanael Ogbeta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jonathan Russell đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Jonathan Bland.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Kion Etete rời sân và được thay thế bởi Martin Sherif.
Vimal Yoganathan rời sân và được thay thế bởi Adam Phillips.
Reyes Cleary rời sân và được thay thế bởi Nathanael Ogbeta.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Barnsley vs Rotherham United
Barnsley (4-2-3-1): Murphy Cooper (1), Maël de Gevigney (6), Jack Shepherd (5), Connor Barratt (29), Neil Farrugia (23), Vimal Yoganathan (45), Jon Russell (3), Caylan Vickers (7), Jonathan Bland (30), Reyes Cleary (19), Davis Keillor-Dunn (40)
Rotherham United (3-4-3): Cameron Dawson (1), Marvin Kaleta (14), Sean Raggett (5), Reece James (6), Denzel Hall (22), Shaun McWilliams (17), Liam Kelly (4), Ar'jany Martha (11), Dru Yearwood (16), Jordan Hugill (9), Kion Etete (29)


Thay người | |||
46’ | Vimal Yoganathan Adam Phillips | 52’ | Kion Etete Martin Sherif |
46’ | Reyes Cleary Nathanael Ogbeta | 62’ | Sean Raggett Joe Rafferty |
70’ | Jack Shepherd Josh Earl | 62’ | Shaun McWilliams Daniel Gore |
70’ | Davis Keillor-Dunn Leo Farrell | 80’ | Dru Yearwood Joe Powell |
81’ | Caylan Vickers Patrick Kelly | 80’ | Jordan Hugill Jack Holmes |
Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Flavell | Ted Cann | ||
Adam Phillips | Joe Powell | ||
Nathanael Ogbeta | Joe Rafferty | ||
Patrick Kelly | Martin Sherif | ||
Josh Earl | Jack Holmes | ||
Leo Farrell | James Clarke | ||
Kieran Graham | Kane Richardson | ||
Daniel Gore | |||
Ciaran McGuckin |