Thứ Ba, 03/03/2026
Jordan Shipley
35
Jonathan Bland
63
Jordan Gabriel (Kiến tạo: Dajaune Brown)
65
Neil Farrugia (Thay: Caylan Vickers)
66
Reyes Cleary (Thay: Davis Keillor-Dunn)
67
George Hall (Thay: Dajaune Brown)
71
Ryan Croasdale (Thay: Jordan Shipley)
71
Jonathan Russell (Thay: Jonathan Bland)
78
Jordan Gabriel
81
Ben Heneghan (Thay: Jordan Gabriel)
84
Ryan Croasdale (Kiến tạo: George Hall)
89
Ronan Curtis (Thay: Devante Cole)
90

Thống kê trận đấu Barnsley vs Port Vale

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Port Vale
Port Vale
68 Kiểm soát bóng 32
0 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 16
4 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Port Vale

Tất cả (17)
90+2'

Devante Cole rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.

89'

George Hall đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Ryan Croasdale đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Croasdale đã ghi bàn!

84'

Jordan Gabriel rời sân và được thay thế bởi Ben Heneghan.

81' Thẻ vàng cho Jordan Gabriel.

Thẻ vàng cho Jordan Gabriel.

78'

Jonathan Bland rời sân và được thay thế bởi Jonathan Russell.

71'

Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Ryan Croasdale.

71'

Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi George Hall.

67'

Davis Keillor-Dunn rời sân và được thay thế bởi Reyes Cleary.

66'

Caylan Vickers rời sân và được thay thế bởi Neil Farrugia.

65'

Dajaune Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Jordan Gabriel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Gabriel đã ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Jonathan Bland.

Thẻ vàng cho Jonathan Bland.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Port Vale

Barnsley (4-2-3-1): Murphy Cooper (1), Tennai Watson (27), Jack Shepherd (5), Josh Earl (32), Nathanael Ogbeta (14), Jonathan Bland (30), Luca Connell (48), Caylan Vickers (7), Adam Phillips (8), David McGoldrick (10), Davis Keillor-Dunn (40)

Port Vale (3-5-2): Joe Gauci (46), Cameron Humphreys (25), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Connor Hall (5), Jesse Debrah (22), Jordan Shipley (26), George Byers (7), Ben Garrity (8), Jaheim Headley (3), Dajaune Brown (10), Devante Cole (44)

Barnsley
Barnsley
4-2-3-1
1
Murphy Cooper
27
Tennai Watson
5
Jack Shepherd
32
Josh Earl
14
Nathanael Ogbeta
30
Jonathan Bland
48
Luca Connell
7
Caylan Vickers
8
Adam Phillips
10
David McGoldrick
40
Davis Keillor-Dunn
44
Devante Cole
10
Dajaune Brown
3
Jaheim Headley
8
Ben Garrity
7
George Byers
26
Jordan Shipley
22
Jesse Debrah
5
Connor Hall
6
Jordan Lawrence-Gabriel
25
Cameron Humphreys
46
Joe Gauci
Port Vale
Port Vale
3-5-2
Thay người
66’
Caylan Vickers
Neil Farrugia
71’
Jordan Shipley
Ryan Croasdale
67’
Davis Keillor-Dunn
Reyes Cleary
71’
Dajaune Brown
George Hall
78’
Jonathan Bland
Jon Russell
84’
Jordan Gabriel
Ben Heneghan
90’
Devante Cole
Ronan Curtis
Cầu thủ dự bị
Kieran Flavell
Marko Marosi
Jon Russell
Ben Heneghan
Maël de Gevigney
Ruari Paton
Jake Rooney
Ryan Croasdale
Reyes Cleary
George Hall
Neil Farrugia
Mo Faal
Vimal Yoganathan
Ronan Curtis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
02/11 - 2024
Hạng 3 Anh
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3422663272T T T B T
2Lincoln CityLincoln City3421853271T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers35161361661T H H H T
4Bradford CityBradford City3417710558T T B T B
5Stockport CountyStockport County3416810456H B T B B
6HuddersfieldHuddersfield3515713952H B B T B
7ReadingReading3413129651T T H H T
8StevenageStevenage3314910251B T T B T
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers341311101350T B H T T
10Luton TownLuton Town3413813247T B B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United3514417146T B B H H
12Plymouth ArgylePlymouth Argyle3414416-146B T T T B
13BarnsleyBarnsley3112811044B H T B T
14AFC WimbledonAFC Wimbledon3312714-743T H B T H
15Exeter CityExeter City3311814-141H H H H B
16Mansfield TownMansfield Town32101012240H B B B H
17Burton AlbionBurton Albion3410915-1139H T H T B
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3311616-1939T B T T B
19Wigan AthleticWigan Athletic3391014-1137B B T B T
20BlackpoolBlackpool3410717-1437H B T H B
21Leyton OrientLeyton Orient3310617-1236B H B T B
22Northampton TownNorthampton Town359818-1635H B B B H
23Rotherham UnitedRotherham United339717-1434B B B B T
24Port ValePort Vale326917-1827H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow