Thứ Năm, 16/04/2026
M. Ross
10
Mathias Ross
10
Owen Oseni (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
16
Adam Phillips (Thay: Tom Bradshaw)
46
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Owen Oseni)
57
Caleb Watts (Thay: Lorent Tolaj)
64
Caleb Roberts (Thay: Jamie Paterson)
65
Scott Banks (Thay: Jonathan Bland)
67
Jack Shepherd
78
Leo Farrell (Thay: Vimal Yoganathan)
78
(Pen) Owen Oseni
79
Xavier Amaechi (Thay: Owen Oseni)
81
Brendan Galloway (Thay: Joe Edwards)
85

Thống kê trận đấu Barnsley vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
63 Kiểm soát bóng 37
1 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 23
7 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Plymouth Argyle

Tất cả (19)
90+10'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

85'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.

81'

Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

79' V À A A O O O - Owen Oseni từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Owen Oseni từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

78'

Vimal Yoganathan rời sân và được thay thế bởi Leo Farrell.

78' Thẻ vàng cho Jack Shepherd.

Thẻ vàng cho Jack Shepherd.

67'

Jonathan Bland rời sân và được thay thế bởi Scott Banks.

65'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Caleb Roberts.

64'

Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

57'

Owen Oseni đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Tom Bradshaw rời sân và Adam Phillips vào thay.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

16'

Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Owen Oseni đã ghi bàn!

V À A A O O O - Owen Oseni đã ghi bàn!

10' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Plymouth Argyle

Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Jonathan Bland (30), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Patrick Kelly (22), David McGoldrick (10), Reyes Cleary (19), Tom Bradshaw (9)

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Jamie Paterson (7), Malachi Boateng (19), Owen Dale (35), Owen Oseni (18), Lorent Tolaj (9)

Barnsley
Barnsley
4-2-3-1
1
Owen Goodman
30
Jonathan Bland
6
Maël de Gevigney
15
Eoghan O'Connell
5
Jack Shepherd
48
Luca Connell
45
Vimal Yoganathan
22
Patrick Kelly
10
David McGoldrick
19
Reyes Cleary
9
Tom Bradshaw
9
Lorent Tolaj
18
Owen Oseni
35
Owen Dale
19
Malachi Boateng
7
Jamie Paterson
28
Ronan Curtis
45
Wes Harding
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
46’
Tom Bradshaw
Adam Phillips
64’
Lorent Tolaj
Caleb Watts
67’
Jonathan Bland
Scott Banks
65’
Jamie Paterson
Caleb Roberts
78’
Vimal Yoganathan
Leo Farrell
81’
Owen Oseni
Xavier Amaechi
85’
Joe Edwards
Brendan Galloway
Cầu thủ dự bị
Kieran Flavell
Luca Ashby-Hammond
Marc Roberts
Jack MacKenzie
Adam Phillips
Xavier Amaechi
Scott Banks
Ayman Benarous
Charlie Lennon
Caleb Watts
Tennai Watson
Brendan Galloway
Leo Farrell
Caleb Roberts

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City42241083482B H H T H
3Bolton WanderersBolton Wanderers43191681973B T H B T
4Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
5Stockport CountyStockport County412010111170H T T H T
6StevenageStevenage42191013167T H T T B
7Luton TownLuton Town42181014864T T H T T
8HuddersfieldHuddersfield43171214963B H T H H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
10ReadingReading43161413762B T H B B
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley41141314-255B H B T H
13Wigan AthleticWigan Athletic43141316-755B H T T T
14Mansfield TownMansfield Town41131513754T T H B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Leyton OrientLeyton Orient4314920-951H H B B H
18Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
19BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4314821-1650B B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4291023-2937B H B B B
23Port ValePort Vale4081121-2435T B B T H
24Northampton TownNorthampton Town429825-2735B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow