Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
M. Ross 10 | |
Mathias Ross 10 | |
Owen Oseni (Kiến tạo: Lorent Tolaj) 16 | |
Adam Phillips (Thay: Tom Bradshaw) 46 | |
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Owen Oseni) 57 | |
Caleb Watts (Thay: Lorent Tolaj) 64 | |
Caleb Roberts (Thay: Jamie Paterson) 65 | |
Scott Banks (Thay: Jonathan Bland) 67 | |
Jack Shepherd 78 | |
Leo Farrell (Thay: Vimal Yoganathan) 78 | |
(Pen) Owen Oseni 79 | |
Xavier Amaechi (Thay: Owen Oseni) 81 | |
Brendan Galloway (Thay: Joe Edwards) 85 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Plymouth Argyle


Diễn biến Barnsley vs Plymouth Argyle
Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.
Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
V À A A O O O - Owen Oseni từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Vimal Yoganathan rời sân và được thay thế bởi Leo Farrell.
Thẻ vàng cho Jack Shepherd.
Jonathan Bland rời sân và được thay thế bởi Scott Banks.
Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Caleb Roberts.
Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.
Owen Oseni đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tom Bradshaw rời sân và Adam Phillips vào thay.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Owen Oseni đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mathias Ross.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Barnsley vs Plymouth Argyle
Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Jonathan Bland (30), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Patrick Kelly (22), David McGoldrick (10), Reyes Cleary (19), Tom Bradshaw (9)
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Jamie Paterson (7), Malachi Boateng (19), Owen Dale (35), Owen Oseni (18), Lorent Tolaj (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Tom Bradshaw Adam Phillips | 64’ | Lorent Tolaj Caleb Watts |
| 67’ | Jonathan Bland Scott Banks | 65’ | Jamie Paterson Caleb Roberts |
| 78’ | Vimal Yoganathan Leo Farrell | 81’ | Owen Oseni Xavier Amaechi |
| 85’ | Joe Edwards Brendan Galloway | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Flavell | Luca Ashby-Hammond | ||
Marc Roberts | Jack MacKenzie | ||
Adam Phillips | Xavier Amaechi | ||
Scott Banks | Ayman Benarous | ||
Charlie Lennon | Caleb Watts | ||
Tennai Watson | Brendan Galloway | ||
Leo Farrell | Caleb Roberts | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 42 | 24 | 10 | 8 | 34 | 82 | B H H T H | |
| 3 | 43 | 19 | 16 | 8 | 19 | 73 | B T H B T | |
| 4 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 5 | 41 | 20 | 10 | 11 | 11 | 70 | H T T H T | |
| 6 | 42 | 19 | 10 | 13 | 1 | 67 | T H T T B | |
| 7 | 42 | 18 | 10 | 14 | 8 | 64 | T T H T T | |
| 8 | 43 | 17 | 12 | 14 | 9 | 63 | B H T H H | |
| 9 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 10 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 41 | 14 | 13 | 14 | -2 | 55 | B H B T H | |
| 13 | 43 | 14 | 13 | 16 | -7 | 55 | B H T T T | |
| 14 | 41 | 13 | 15 | 13 | 7 | 54 | T T H B H | |
| 15 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 14 | 9 | 20 | -9 | 51 | H H B B H | |
| 18 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 19 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 20 | 43 | 14 | 8 | 21 | -16 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B H B B B | |
| 23 | 40 | 8 | 11 | 21 | -24 | 35 | T B B T H | |
| 24 | 42 | 9 | 8 | 25 | -27 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch