Scott Banks rời sân và được thay thế bởi Mael Durand de Gevigney.
Kyrell Lisbie 21 | |
Luca Connell (Kiến tạo: Corey O'Keeffe) 34 | |
C. Hayes (Thay: Kyrell Jeremiah Lisbie) 51 | |
Cian Hayes (Thay: Kyrell Lisbie) 51 | |
Reyes Cleary (Kiến tạo: Corey O'Keeffe) 53 | |
Adam Phillips 59 | |
Tennai Watson (Thay: Georgie Gent) 64 | |
Carl Johnston 74 | |
Patryk Sykut (Thay: Brandon Khela) 77 | |
Tom Bradshaw (Thay: David McGoldrick) 78 | |
Luca Connell 83 | |
Pemi Aderoju (Thay: Declan Frith) 86 | |
Jonathan Bland (Thay: Adam Phillips) 87 | |
Mael Durand de Gevigney (Thay: Scott Banks) 87 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Peterborough United


Diễn biến Barnsley vs Peterborough United
Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bland.
Declan Frith rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Thẻ vàng cho Luca Connell.
David McGoldrick rời sân và được thay thế bởi Tom Bradshaw.
Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Patryk Sykut.
Thẻ vàng cho Carl Johnston.
Georgie Gent rời sân và được thay thế bởi Tennai Watson.
Thẻ vàng cho Adam Phillips.
Corey O'Keeffe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Reyes Cleary đã ghi bàn!
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Corey O'Keeffe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luca Connell ghi bàn!
V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Barnsley vs Peterborough United
Barnsley (4-4-2): Owen Goodman (1), Corey O'Keeffe (7), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Georgie Gent (17), Adam Phillips (8), Patrick Kelly (22), Luca Connell (48), Reyes Cleary (19), Scott Banks (18), David McGoldrick (10)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Peter Kioso (30), David Okagbue (26), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Declan Frith (11), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 64’ | Georgie Gent Tennai Watson | 51’ | Kyrell Lisbie Cian Hayes |
| 78’ | David McGoldrick Tom Bradshaw | 77’ | Brandon Khela Patryk Sykut |
| 87’ | Scott Banks Maël de Gevigney | 86’ | Declan Frith Pemi Aderoju |
| 87’ | Adam Phillips Jonathan Bland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Flavell | Cian Hayes | ||
Marc Roberts | Bastian Smith | ||
Maël de Gevigney | George Nevett | ||
Tom Bradshaw | Cian Hayes | ||
Charlie Lennon | Donay O'Brien-Brady | ||
Tennai Watson | Lucca Mendonca | ||
Jonathan Bland | Pemi Aderoju | ||
Patryk Sykut | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 6 | 6 | 32 | 72 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 35 | 16 | 13 | 6 | 16 | 61 | T H H H T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | T T B T B | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 35 | 15 | 7 | 13 | 9 | 52 | H B B T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | T T H H T | |
| 8 | 33 | 14 | 9 | 10 | 2 | 51 | B T T B T | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 13 | 50 | T B H T T | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 2 | 47 | T B B H H | |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 12 | 34 | 14 | 4 | 16 | -1 | 46 | B T T T B | |
| 13 | 31 | 12 | 8 | 11 | 0 | 44 | B H T B T | |
| 14 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | T H B T H | |
| 15 | 33 | 11 | 8 | 14 | -1 | 41 | H H H H B | |
| 16 | 32 | 10 | 10 | 12 | 2 | 40 | H B B B H | |
| 17 | 34 | 10 | 9 | 15 | -11 | 39 | H T H T B | |
| 18 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | T B T T B | |
| 19 | 33 | 9 | 10 | 14 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 20 | 34 | 10 | 7 | 17 | -14 | 37 | H B T H B | |
| 21 | 33 | 10 | 6 | 17 | -12 | 36 | B H B T B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -16 | 35 | H B B B H | |
| 23 | 33 | 9 | 7 | 17 | -14 | 34 | B B B B T | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch