Thứ Bảy, 25/04/2026
Callum Stead (Kiến tạo: Ryan Glover)
6
Bradley Dack (Kiến tạo: Bradley Dack)
13
Callum Stead (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga)
15
Callum Stead (Kiến tạo: Romoney Crichlow-Noble)
16
Callum Stead
30
Conor Masterson
37
Kabongo Tshimanga
43
Romoney Crichlow-Noble (Kiến tạo: Ryan Glover)
45+4'
Josh Andrews (Thay: Garath McCleary)
46
Jonathan Williams (Thay: Harry Waldock)
46
Travis Akomeah (Thay: Conor Masterson)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Barnet vs Gillingham

Tất cả (25)
46'

Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Travis Akomeah.

46'

Harry Waldock rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

46'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4'

Ryan Glover đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+4' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

43' Thẻ vàng cho Kabongo Tshimanga.

Thẻ vàng cho Kabongo Tshimanga.

37' Thẻ vàng cho Conor Masterson.

Thẻ vàng cho Conor Masterson.

30' V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

16'

Romoney Crichlow-Noble đã kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

15'

Kabongo Tshimanga kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Callum Stead ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Stead ghi bàn!

13' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

13'

Bradley Dack kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Sullivan Booth ghi bàn!

V À A A O O O - Sullivan Booth ghi bàn!

6'

Ryan Glover đã kiến tạo cho bàn thắng.

6' V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

6'

Phạt góc cho Barnet. Harry Waldock đã phá bóng ra ngoài.

5'

Lỗi của Harry Waldock (Gillingham).

5'

Idris Kanu (Barnet) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Barnet vs Gillingham

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Gillingham
Gillingham
62 Kiểm soát bóng 38
10 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 15
8 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Barnet vs Gillingham

Barnet (4-2-3-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Daniele Collinge (4), Anthony Hartigan (18), Mark Shelton (19), Idris Kanu (11), Ryan Glover (15), Callum Stead (10), Kabongo Tshimanga (20)

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Conor Masterson (4), Andy Smith (5), Max Clark (3), Armani Little (8), Harry Waldock (24), Bradley Dack (23), Garath McCleary (7), Sullivan Booth (37), Ronan Hale (38)

Barnet
Barnet
4-2-3-1
29
Cieran Slicker
5
Adam Senior
25
Nikola Tavares
24
Romoney Crichlow
4
Daniele Collinge
18
Anthony Hartigan
19
Mark Shelton
11
Idris Kanu
15
Ryan Glover
10
Callum Stead
20
Kabongo Tshimanga
38
Ronan Hale
37
Sullivan Booth
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
24
Harry Waldock
8
Armani Little
3
Max Clark
5
Andy Smith
4
Conor Masterson
14
Robbie McKenzie
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Owen Evans
Jake Turner
Diallang Jaiyesimi
Josh Andrews
Oliver Hawkins
Jonny Williams
Ben Winterburn
Travis Akomeah
Phillip Chinedu
Sam Vokes
Kane Smith
Nelson Khumbeni
Nathan Ofoborh
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583281H H T H B
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279T B T B B
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T T H T H
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673T H T T T
10Oldham AthleticOldham Athletic451715131466T H B B B
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666T B T B B
12WalsallWalsall45181116265H H B B T
13Colchester UnitedColchester United451712161063B T T T B
14Fleetwood TownFleetwood Town45161415062H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4519422-1061T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2252H T T T B
18GillinghamGillingham45121419-2050H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4513923-2748B T B T H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Crawley TownCrawley Town4581522-2439T T B B H
22Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839B T B B T
23Newport CountyNewport County4510827-3138T B B T B
24BarrowBarrow459927-3136H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow