Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Mark Shelton
45+1' - Kabongo Tshimanga (Kiến tạo: Mark Shelton)
45+2' - Mark Shelton (Kiến tạo: Callum Stead)
53 - Idris Kanu
60 - K. Smith (Thay: P. Chinedu)
63 - D. Jaiyesimi (Thay: I. Kanu)
63 - Kane Smith (Thay: Phillip Chinedu)
63 - Diallang Jaiyesimi (Thay: Idris Kanu)
63 - Callum Stead (Kiến tạo: Diallang Jaiyesimi)
84 - Ben Winterburn (Thay: Ryan Glover)
87 - Joseph Kizzi (Thay: Kabongo Tshimanga)
90
- Josh Gordon (Kiến tạo: Danny Rose)
3 - Michael Jordan Williams
10 - Jovan Malcolm (Thay: Tom Barkhuizen)
68 - Joseph Anderson (Thay: Lewis Shipley)
71 - Rekeem Harper (Kiến tạo: Angus MacDonald)
73 - Ben Whitfield (Thay: Connor Mahoney)
89
Thống kê trận đấu Barnet vs Barrow
Diễn biến Barnet vs Barrow
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Joseph Kizzi.
Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Ben Whitfield.
Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Ben Winterburn.
Diallang Jaiyesimi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Callum Stead ghi bàn!
V À A A O O O - Rekeem Harper ghi bàn!
Angus MacDonald đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lewis Shipley rời sân và được thay thế bởi Joseph Anderson.
Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.
Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.
Phillip Chinedu rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.
Thẻ vàng cho Idris Kanu.
Callum Stead đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mark Shelton ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Mark Shelton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kabongo Tshimanga ghi bàn!
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mark Shelton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kabongo Tshimanga đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Michael Jordan Williams.
Danny Rose đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Barnet vs Barrow
Barnet (4-2-3-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Phillip Chinedu (22), Nathan Ofoborh (28), Mark Shelton (19), Ryan Glover (15), Callum Stead (10), Idris Kanu (11), Idris Kanu (11), Kabongo Tshimanga (20)
Barrow (4-4-2): Wyll Stanway (1), Ben Jackson (7), MJ Williams (4), Angus MacDonald (2), Lewis Shipley (3), Connor Mahoney (23), Charlie McCann (14), Rakeem Harper (45), Tom Barkhuizen (29), Danny Rose (33), Josh Gordon (25)
| Thay người | |||
| 63’ | Idris Kanu Diallang Jaiyesimi | 68’ | Tom Barkhuizen Jovan Malcolm |
| 63’ | Phillip Chinedu Kane Smith | 71’ | Lewis Shipley Joe Anderson |
| 87’ | Ryan Glover Ben Winterburn | 89’ | Connor Mahoney Ben Whitfield |
| 90’ | Kabongo Tshimanga Joe Kizzi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bright Siaw | Benjamin Harry Winterbottom | ||
Owen Evans | Joe Anderson | ||
Diallang Jaiyesimi | Elliot Newby | ||
Oliver Hawkins | Jovan Malcolm | ||
Ben Winterburn | Isaac Fletcher | ||
Kane Smith | Ben Whitfield | ||
Joe Kizzi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnet
Thành tích gần đây Barrow
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 43 | 22 | 13 | 8 | 36 | 79 | B B H H T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 43 | 23 | 7 | 13 | 22 | 76 | B T B T B | |
| 5 | 43 | 22 | 8 | 13 | 16 | 74 | T H H T B | |
| 6 | 43 | 23 | 5 | 15 | 7 | 74 | B T T B H | |
| 7 | 43 | 19 | 15 | 9 | 12 | 72 | T T T H T | |
| 8 | 42 | 19 | 11 | 12 | 16 | 68 | T B T T B | |
| 9 | 43 | 18 | 13 | 12 | 11 | 67 | T T H T T | |
| 10 | 43 | 19 | 9 | 15 | 10 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 43 | 17 | 14 | 12 | 15 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 43 | 17 | 12 | 14 | 12 | 63 | H B T T T | |
| 13 | 43 | 17 | 11 | 15 | 2 | 62 | T H H B B | |
| 14 | 43 | 15 | 13 | 15 | -1 | 58 | T H B B T | |
| 15 | 43 | 17 | 4 | 22 | -14 | 55 | T T T T T | |
| 16 | 43 | 14 | 9 | 20 | -8 | 51 | B T B B B | |
| 17 | 43 | 12 | 14 | 17 | -13 | 50 | B H T H B | |
| 18 | 42 | 13 | 10 | 19 | -18 | 49 | B B H T T | |
| 19 | 43 | 13 | 8 | 22 | -26 | 47 | B B T B T | |
| 20 | 42 | 9 | 10 | 23 | -23 | 37 | B B B B H | |
| 21 | 43 | 8 | 13 | 22 | -24 | 37 | B T T B B | |
| 22 | 43 | 10 | 7 | 26 | -30 | 37 | B T B B T | |
| 23 | 43 | 9 | 9 | 25 | -27 | 36 | T H B B T | |
| 24 | 43 | 8 | 9 | 26 | -31 | 33 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại