Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Barcelona vs Chelsea hôm nay 15-03-2018

Giải Champions League - Th 5, 15/3

Kết thúc
T5, 02:45 15/03/2018
- Champions League
Camp Nou
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lionel Messi (Kiến tạo: Luis Suarez)
3
Ousmane Dembele (Kiến tạo: Lionel Messi)
20
Sergi Roberto
22
Sergi Roberto
23
Willian
45
Olivier Giroud
49
Lionel Messi (Kiến tạo: Luis Suarez)
63
Marcos Alonso
75

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
19/04 - 2012
25/04 - 2012
21/02 - 2018
15/03 - 2018
26/11 - 2025

Thành tích gần đây Barcelona

La Liga
29/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
La Liga
22/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
La Liga
03/11 - 2025
H1: 2-1
26/10 - 2025
Champions League
21/10 - 2025
La Liga
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Chelsea

Champions League
26/11 - 2025
Premier League
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
H1: 0-0
Champions League
06/11 - 2025
H1: 2-1
Premier League
02/11 - 2025
Carabao Cup
30/10 - 2025
H1: 0-3
Premier League
25/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
H1: 4-1
Premier League
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow