- Lionel Messi
20 - Frenkie de Jong
47 - Jordi Alba
50 - Antoine Griezmann (Kiến tạo: Oscar Mingueza)
74
- Raul Garcia
32 - Yeray Alvarez
39 - (og) Jordi Alba
49 - Ander Capa
77
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Barcelona
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Thành tích gần đây A.Bilbao
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 16 | 1 | 2 | 33 | 49 | T T T T T |
| 2 | | 19 | 14 | 3 | 2 | 24 | 45 | T B T T T |
| 3 | | 18 | 13 | 2 | 3 | 20 | 41 | T T B T T |
| 4 | | 19 | 11 | 5 | 3 | 17 | 38 | B B T T H |
| 5 | | 19 | 10 | 4 | 5 | 3 | 34 | T T T B H |
| 6 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 6 | 29 | B H T B H |
| 7 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 5 | 29 | T T H T T |
| 8 | | 19 | 7 | 3 | 9 | -8 | 24 | B T B B H |
| 9 | | 19 | 5 | 8 | 6 | 1 | 23 | T B T B H |
| 10 | | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | B H B H T |
| 11 | | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B B H H T |
| 12 | | 19 | 6 | 3 | 10 | -10 | 21 | B B B H B |
| 13 | | 19 | 5 | 6 | 8 | -16 | 21 | B T B T T |
| 14 | | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | H T B B B |
| 15 | | 19 | 5 | 4 | 10 | -4 | 19 | T B T H B |
| 16 | | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | T B B H B |
| 17 | | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T H B B |
| 18 | | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H B H B H |
| 19 | | 18 | 3 | 5 | 10 | -9 | 14 | B B H T H |
| 20 | | 19 | 2 | 7 | 10 | -19 | 13 | H B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại