David Buchta (Kiến tạo: Daniel Holzer) 32 | |
Richard Krizan 38 | |
(Pen) Ewerton 40 | |
Emil Tischler 52 | |
Michal Frydrych (Thay: Karel Pojezny) 52 | |
Marvis Ogiomade (Thay: Vincent Trummer) 59 | |
David Krch (Thay: Michal Hubinek) 69 | |
Jakub Matousek (Thay: Petr Zika) 69 | |
Jiri Klima (Thay: Erik Prekop) 71 | |
Filip Kubala (Thay: Matej Sin) 71 | |
Ewerton (Kiến tạo: Filip Kubala) 72 | |
Matus Rusnak (Thay: David Buchta) 85 | |
Samuel Grygar (Thay: Tomas Rigo) 85 | |
Quadri Adediran 87 | |
Matous Nikl (Thay: Emil Tischler) 89 | |
Quadri Adediran 90+4' |
Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs SK Dynamo Ceske Budejovice
số liệu thống kê

Banik Ostrava

SK Dynamo Ceske Budejovice
66 Kiểm soát bóng 34
7 Phạm lỗi 16
29 Ném biên 23
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs SK Dynamo Ceske Budejovice
Banik Ostrava (3-4-3): Jakub Markovic (35), Uchenna Aririerisim (2), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (7), David Buchta (9), Jiri Boula (5), Tomáš Rigo (12), Daniel Holzer (95), Matej Sin (10), Erik Prekop (33), Ewerton Paixao Da Silva (32)
SK Dynamo Ceske Budejovice (3-4-3): Vilem Fendrich (1), Ondrej Coudek (15), Richard Krizan (5), Jan Brabec (2), Samuel Sigut (7), Emil Tischler (14), Michal Hubinek (20), Vincent Trummer (17), Marcel Cermak (16), Quadri Adebayo Adediran (6), Petr Zika (19)

Banik Ostrava
3-4-3
35
Jakub Markovic
2
Uchenna Aririerisim
37
Matej Chalus
7
Karel Pojezny
9
David Buchta
5
Jiri Boula
12
Tomáš Rigo
95
Daniel Holzer
10
Matej Sin
33
Erik Prekop
32
Ewerton Paixao Da Silva
19
Petr Zika
6
Quadri Adebayo Adediran
16
Marcel Cermak
17
Vincent Trummer
20
Michal Hubinek
14
Emil Tischler
7
Samuel Sigut
2
Jan Brabec
5
Richard Krizan
15
Ondrej Coudek
1
Vilem Fendrich

SK Dynamo Ceske Budejovice
3-4-3
| Thay người | |||
| 52’ | Karel Pojezny Michal Frydrych | 59’ | Vincent Trummer Marvis Amadin Ogiomade |
| 71’ | Erik Prekop Jiri Klima | 69’ | Petr Zika Jakub Matousek |
| 71’ | Matej Sin Filip Kubala | 69’ | Michal Hubinek David Krch |
| 85’ | Tomas Rigo Samuel Grygar | 89’ | Emil Tischler Matous Nikl |
| 85’ | David Buchta Matus Rusnak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Holec | Vaclav Mika | ||
Samuel Grygar | Pavel Osmancik | ||
Patrick Kpozo | Marvis Amadin Ogiomade | ||
Michal Frydrych | Jakob Tranziska | ||
David Lischka | Jakub Matousek | ||
Jiri Klima | Matous Nikl | ||
Issa Fomba | David Krch | ||
Filip Kubala | Juraj Kotula | ||
Matus Rusnak | Martin Janacek | ||
Michal Fukala | |||
Abdoullahi Tanko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Banik Ostrava
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 15 | 41 | T B T H T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 8 | 38 | H B T B T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 6 | 6 | 2 | 30 | H B B B T | |
| 8 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | B T B H B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 20 | 5 | 6 | 9 | -6 | 21 | T T B T B | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B B B H | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -14 | 18 | B B T H H | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -16 | 14 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch