Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Roman Macek 33 | |
Michal Kohut 37 | |
Hamidou Kante (Thay: David Buchta) 46 | |
Daniel Langhamer (Thay: Michal Sevcik) 63 | |
Matus Rusnak (Thay: Abdullahi Bewene) 63 | |
Abdallah Gning 66 | |
Jakub Pira (Thay: Abdallah Gning) 73 | |
Srdjan Plavsic (Thay: Daniel Holzer) 74 | |
Jan Buryan (Thay: Christophe Kabongo) 76 | |
David Pech (Thay: Solomon John) 76 | |
Filip Lehky (Thay: David Kozel) 76 | |
Jan Buryan 83 |
Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Mlada Boleslav


Diễn biến Banik Ostrava vs Mlada Boleslav
Thẻ vàng cho Jan Buryan.
David Kozel rời sân và được thay thế bởi Filip Lehky.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi David Pech.
Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi Jan Buryan.
Daniel Holzer rời sân và được thay thế bởi Srdjan Plavsic.
Abdallah Gning rời sân và được thay thế bởi Jakub Pira.
V À A A O O O - Abdallah Gning đã ghi bàn!
Abdullahi Bewene rời sân và được thay thế bởi Matus Rusnak.
Michal Sevcik rời sân và được thay thế bởi Daniel Langhamer.
David Buchta rời sân và được thay thế bởi Hamidou Kante.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Michal Kohut.
Thẻ vàng cho Roman Macek.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Mlada Boleslav
Banik Ostrava (4-4-2): Martin Jedlička (23), Daniel Holzer (95), Ondrej Kricfalusi (80), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (6), Abdallah Gningue (12), Jiri Boula (5), Michal Kohut (21), Abdullahi Bewene (34), David Buchta (9), Vaclav Jurecka (15)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Dominik Mares (24), Solomon John (20), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Roman Macek (7), David Kozel (19), Dominik Kostka (31), Michal Sevcik (22), Martin Subert (21), Christopher Kabongo (25)


| Thay người | |||
| 46’ | David Buchta Hamidou Kante | 63’ | Michal Sevcik Daniel Langhamer |
| 63’ | Abdullahi Bewene Matus Rusnak | 76’ | David Kozel Filip Lehky |
| 73’ | Abdallah Gning Jakub Pira | 76’ | Solomon John David Pech |
| 74’ | Daniel Holzer Srdan Plavsic | 76’ | Christophe Kabongo Jan Buryan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Hruby | Vojtech Vorel | ||
Viktor Budinsky | Stefan Jovanoski | ||
Michal Frydrych | Josef Kolarik | ||
Ladislav Almasi | Daniel Langhamer | ||
Hamidou Kante | Filip Lehky | ||
Artur Musak | David Pech | ||
Dennis Owusu | Nicolas Penner | ||
Jakub Pira | Jan Buryan | ||
Srdan Plavsic | Jan Zika | ||
Matus Rusnak | Adam Zouhar | ||
Filip Sancl | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Banik Ostrava
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 7 | 0 | 34 | 58 | H T T T T | |
| 2 | 24 | 15 | 6 | 3 | 23 | 51 | T T T H T | |
| 3 | 25 | 13 | 6 | 6 | 7 | 45 | H T T B B | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | 11 | 42 | T T T H B | |
| 5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 3 | 39 | B B T T T | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 13 | 38 | B T B B H | |
| 7 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B T B H T | |
| 8 | 24 | 10 | 2 | 12 | -5 | 32 | B B B B B | |
| 9 | 24 | 8 | 7 | 9 | 0 | 31 | B B H H T | |
| 10 | 25 | 6 | 9 | 10 | -6 | 27 | T H B H H | |
| 11 | 25 | 7 | 6 | 12 | -10 | 27 | B T T B H | |
| 12 | 24 | 6 | 8 | 10 | -12 | 26 | H T B B H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -15 | 24 | B H H T H | |
| 14 | 25 | 5 | 8 | 12 | -11 | 23 | H B T T H | |
| 15 | 24 | 4 | 7 | 13 | -15 | 19 | H T B H B | |
| 16 | 25 | 2 | 10 | 13 | -22 | 16 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch