Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bruno Sepulveda 34 | |
Bruno Sepulveda (Kiến tạo: Mauro Mendez) 35 | |
Marcelino Moreno (Thay: Alexis Pedro Canelo) 58 | |
Dylan Aquino (Thay: Franco Watson) 59 | |
Rodrigo Auzmendi (Thay: Bruno Sepulveda) 65 | |
Rodrigo Auzmendi (Kiến tạo: Mauro Mendez) 68 | |
Santiago Esquivel 72 | |
Tomas Adoryan (Thay: Gonzalo Rios) 73 | |
Dylan Aquino 75 | |
Tomas Adoryan 75 | |
Santiago Lopez 75 | |
Ezequiel Munoz 76 | |
Rodrigo Castillo (Thay: Walter Bou) 77 | |
Juan Edgardo Ramirez (Thay: Armando Mendez) 77 | |
Lautaro Rios (Thay: Santiago Esquivel) 82 | |
Marcos Arturia (Thay: Mauro Mendez) 83 | |
Sasha Marcich (Thay: Luciano Romero) 85 | |
Agustin Medina 90+2' | |
Eduardo Salvio (Kiến tạo: Dylan Aquino) 90+4' |
Thống kê trận đấu Banfield vs Lanus


Diễn biến Banfield vs Lanus
Dylan Aquino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Eduardo Salvio đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Agustin Medina.
Luciano Romero rời sân và được thay thế bởi Sasha Marcich.
Mauro Mendez rời sân và được thay thế bởi Marcos Arturia.
Santiago Esquivel rời sân và được thay thế bởi Lautaro Rios.
Armando Mendez rời sân và được thay thế bởi Juan Edgardo Ramirez.
Walter Bou rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Castillo.
Thẻ vàng cho Ezequiel Munoz.
Thẻ vàng cho Santiago Lopez.
Thẻ vàng cho Tomas Adoryan.
Thẻ vàng cho Dylan Aquino.
Gonzalo Rios rời sân và được thay thế bởi Tomas Adoryan.
Thẻ vàng cho Santiago Esquivel.
Mauro Mendez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodrigo Auzmendi đã ghi bàn!
Bruno Sepulveda rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Auzmendi.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Alexis Pedro Canelo rời sân và được thay thế bởi Marcelino Moreno.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Banfield vs Lanus
Banfield (3-5-2): Facundo Sanguinetti (1), Danilo Arboleda (3), Sergio Vittor (14), Nicolas Meriano (26), Santiago Lopez (24), Santiago Esquivel (35), Gonzalo Rios (10), Martin Rio (5), Luis Ignacio Abraham (33), Bruno Sepulveda (9), Mauro Mendez (16)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Armando Mendez (21), Carlos Izquierdoz (24), Ezequiel Munoz (2), Luciano Romero (40), Gonzalo Perez (4), Agustin Medina (39), Franco Watson (8), Alexis Canelo (14), Eduardo Salvio (11), Walter Bou (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Bruno Sepulveda Rodrigo Auzmendi | 58’ | Alexis Pedro Canelo Marcelino Moreno |
| 73’ | Gonzalo Rios Tomas Adoryan | 59’ | Franco Watson Dylan Aquino |
| 82’ | Santiago Esquivel Lautaro Rios | 77’ | Armando Mendez Juan Ramirez |
| 83’ | Mauro Mendez Marcos Arturia | 77’ | Walter Bou Rodrigo Castillo |
| 85’ | Luciano Romero Sasha Julian Marcich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Romero | Lautaro Morales | ||
Santiago Daniele | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Juan Iribarren | Sasha Julian Marcich | ||
Nicolas Colazo | Jose Canale | ||
Lautaro Rios | Ramiro Carrera | ||
Frank Castaneda | Agustin Cardozo | ||
Agustín Alaniz | Juan Ramirez | ||
Tomas Adoryan | Lautaro Acosta | ||
Marcos Arturia | Marcelino Moreno | ||
Julio Furch | Rodrigo Castillo | ||
Rodrigo Auzmendi | Bruno Cabrera | ||
Tomas Nasif | Dylan Aquino | ||
Nhận định Banfield vs Lanus
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Banfield
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
