(Pen) Marco Paixao 45+1' | |
Ibrahim Kaya (Thay: Billal Messaoudi) 58 | |
Lucas Joao (Thay: Yusuf Sertkaya) 61 | |
Kerim Avci (Thay: Dieumerci Ndongala) 66 | |
Lois Diony (Thay: Marco Paixao) 66 | |
Paulinho 68 | |
Baris Ekincier (Thay: Jurgen Bardhi) 72 | |
Ali Bulbul (Thay: Oguz Yildirim) 72 | |
Engjell Hoti (Thay: Burak Oksuz) 73 | |
Mourad Louzif (Thay: Paulo Rafael Pereira Araujo) 86 | |
Hakan Bilgic (Thay: Rahmetullah Berisbek) 87 |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Umraniyespor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Umraniyespor
Bandirmaspor: Akin Alkan (16), Atinc Nukan (33), Faruk Can Gene (99), Mexer (23), Rahmetullah Berisbek (77), Hikmet Ciftci (6), Remi Mulumba (92), Dieumerci Ndongala (17), Paulo Rafael Pereira Araujo (7), Marco Paixao (29), Billal Messaoudi (45)
Umraniyespor: Ubeyd Adiyaman (1), Dimitri Cavare (97), Burak Oksuz (53), Emre Kaplan (75), Tomislav Glumac (44), Jurgen Bardhi (10), Oguz Yildirim (70), Bernardo Sousa (77), Serkan Goksu (8), Yusuf Sertkaya (16), Engin Poyraz Efe Yildirim (9)
| Thay người | |||
| 58’ | Billal Messaoudi Ibrahim Kaya | 61’ | Yusuf Sertkaya Lucas Joao |
| 66’ | Marco Paixao Lois Diony | 72’ | Oguz Yildirim Ali Bulbul |
| 66’ | Dieumerci Ndongala Kerim Avci | 72’ | Jurgen Bardhi Baris Ekincier |
| 86’ | Paulo Rafael Pereira Araujo Mourad Louzif | 73’ | Burak Oksuz Engjell Hoti |
| 87’ | Rahmetullah Berisbek Hakan Bilgic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mourad Louzif | Onur Yildirim | ||
Zafer Gorgen | Engjell Hoti | ||
Lois Diony | Atalay Babacan | ||
Sergen Picinciol | Mehmet Gunes | ||
Yasin Yagız Dilek | Mustafa Eser | ||
Ibrahim Kaya | Batuhan Celik | ||
Hakan Bilgic | Yusuf Deniz Sas | ||
Kerim Avci | Ali Bulbul | ||
Yigit Zorluer | Baris Ekincier | ||
Emirhan Ayhan | Lucas Joao | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch