Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Atabey Cicek
43
Kerim Avci (Thay: Mustafa Saymak)
55
Malaly Dembele (Thay: Atabey Cicek)
68
Sedat Sahinturk (Thay: Caner Huseyin Bag)
68
Ferhat Oztorun (Thay: Erhan Kara)
69
Gorkem Bitin (Thay: Thuram)
70
Enes Keskin (Thay: Hasan Kilic)
74
Leandro Kappel
76
Muhammed Akarslan (Thay: Adrien Regattin)
83
Ahmet Yazar (Thay: Leandro Kappel)
83
Dimitrios Manos (Thay: Levent Aycicek)
86
Oguz Guctekin (Thay: Mehmet Ozcan)
86
Kerim Avci
90+5'

Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Pendikspor

số liệu thống kê
Bandirmaspor
Bandirmaspor
Pendikspor
Pendikspor
41 Kiểm soát bóng 59
20 Phạm lỗi 11
33 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Pendikspor

Thay người
55’
Mustafa Saymak
Kerim Avci
69’
Erhan Kara
Ferhat Oztorun
68’
Caner Huseyin Bag
Sedat Sahinturk
70’
Thuram
Gorkem Bitin
68’
Atabey Cicek
Malaly Dembele
74’
Hasan Kilic
Enes Keskin
86’
Mehmet Ozcan
Oguz Guctekin
83’
Leandro Kappel
Ahmet Yazar
86’
Levent Aycicek
Dimitrios Manos
83’
Adrien Regattin
Muhammed Akarslan
Cầu thủ dự bị
Huseyin Koc
Murat Aksit
Emre Batuhan Adiguzel
Oltan Karakullukcu
Kayahan Ismet Eren
Enes Keskin
Emir Senocak
Gorkem Bitin
Oguz Guctekin
Ahmet Yazar
Kerim Avci
Muhammed Akarslan
Sedat Sahinturk
Efe Sayhan
Malaly Dembele
Ferhat Oztorun
Dimitrios Manos
Ruhan Arda Aksoy
Tarik Tekdal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/12 - 2022
16/05 - 2023
11/01 - 2025
10/05 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Bandirmaspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
14/04 - 2025
10/04 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
29/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corum FKCorum FK330069T T T
2Erzurum FKErzurum FK422048T H H T
3BandirmasporBandirmaspor421137H B T T
4Van Spor KulubuVan Spor Kulubu421117T T H B
5PendiksporPendikspor312025H T H
6Bodrum FKBodrum FK312025H H T
7Esenler EroksporEsenler Erokspor311144H B T
8KeciorengucuKeciorengucu311114T H B
9Amed SportifAmed Sportif311104B H T
10BolusporBoluspor311104B H T
11Igdir FKIgdir FK311104T B H
12Manisa FKManisa FK311104B T H
13UmraniyesporUmraniyespor311104T B H
14SakaryasporSakaryaspor3111-14H T B
15Serik BelediyesporSerik Belediyespor3111-44H T B
16IstanbulsporIstanbulspor303003H H H
17HataysporHatayspor3012-31B B H
18SariyerSariyer4013-41B H B B
19SivassporSivasspor3012-41B H B
20Adana DemirsporAdana Demirspor3012-71H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow