Joao Pedro Reis Amaral (Kiến tạo: Daniel Candeias) 20 | |
Douglas Tanque (Kiến tạo: Joao Pedro Reis Amaral) 33 | |
Kadeem Harris (Thay: Mehmet Ozcan) 40 | |
Mehmet Yilmaz 43 | |
Emirhan Aydogan (Thay: Remi Mulumba) 46 | |
Baris Alici 52 | |
Cem Ekinci (Thay: Joao Pedro Reis Amaral) 62 | |
Cebio Soukou (Thay: Metehan Mimaroglu) 62 | |
Dogan Can Davas (Thay: Levent Aycicek) 70 | |
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Yusuf Cihat Celik) 70 | |
Ibrahima Breze Fofana (Thay: Baris Alici) 70 | |
Douglas Tanque 75 | |
Yusuf Abdioglu (Thay: Mehmet Yilmaz) 83 | |
Christian Kouakou (Thay: Mert Colgecen) 84 |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Kocaelispor
59 Kiểm soát bóng 41
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 7
25 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Kocaelispor
| Thay người | |||
| 40’ | Mehmet Ozcan Kadeem Harris | 62’ | Joao Pedro Reis Amaral Cem Ekinci |
| 46’ | Remi Mulumba Emirhan Aydogan | 70’ | Baris Alici Ibrahima Breze Fofana |
| 62’ | Metehan Mimaroglu Cebio Soukou | 70’ | Yusuf Cihat Celik Yusuf Emre Gultekin |
| 70’ | Levent Aycicek Dogan Can Davas | 83’ | Mehmet Yilmaz Yusuf Abdioglu |
| 84’ | Mert Colgecen Christian Kouakou | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Akin Alkan | Harun Tekin | ||
Abdullah Balikci | Onur Atasayar | ||
Mucahit Albayrak | Ibrahima Breze Fofana | ||
Dogan Can Davas | Emre Nefiz | ||
Emirhan Aydogan | Yusuf Emre Gultekin | ||
Mustafa Saymak | Cem Ekinci | ||
Cebio Soukou | Christian Kouakou | ||
Kadeem Harris | Olcan Gokdemir | ||
Mustafa Cecenoglu | Alihan Kubalas | ||
Yusuf Erdem Gumus | Yusuf Abdioglu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 10 | 3 | 55 | 79 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 21 | 10 | 5 | 47 | 73 | B T H T T | |
| 3 | 36 | 21 | 9 | 6 | 39 | 72 | T T H H B | |
| 4 | 36 | 20 | 7 | 9 | 20 | 67 | T B H H T | |
| 5 | 36 | 18 | 9 | 9 | 33 | 63 | T T H H H | |
| 6 | 36 | 15 | 14 | 7 | 23 | 59 | H T B H H | |
| 7 | 36 | 15 | 11 | 10 | 12 | 56 | H T H H T | |
| 8 | 36 | 14 | 12 | 10 | 26 | 54 | T T T H B | |
| 9 | 36 | 15 | 7 | 14 | -3 | 52 | B B T T T | |
| 10 | 36 | 13 | 11 | 12 | 4 | 50 | T B T B B | |
| 11 | 36 | 13 | 10 | 13 | 9 | 49 | H B T B T | |
| 12 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | B B B T H | |
| 13 | 36 | 11 | 13 | 12 | -7 | 46 | B H B T T | |
| 14 | 36 | 13 | 7 | 16 | -2 | 46 | H T H T B | |
| 15 | 36 | 13 | 6 | 17 | 4 | 45 | H B B B T | |
| 16 | 36 | 12 | 7 | 17 | -3 | 43 | H B T H B | |
| 17 | 36 | 10 | 6 | 20 | -31 | 36 | T B B H B | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -18 | 34 | B H B B H | |
| 19 | 36 | 1 | 8 | 27 | -69 | 11 | B B T B H | |
| 20 | 36 | 1 | 3 | 32 | -138 | -54 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch