Ogun Bayrak 33 | |
Erkam Resmen (Thay: Taha Batuhan Yayikci) 45 | |
Emeka Friday Eze 59 | |
Emeka Friday Eze 71 | |
Kerim Avci (Thay: Chukwuma Emmanuel Akabueze) 72 | |
Ali Yavuz Kol (Thay: Adamu Ibrahim Alhassan) 77 | |
Ackah (Thay: Taskin Calis) 77 | |
Ugur Utlu (Thay: Anthony Uzodimma) 78 | |
Aondona Jacob Adeede (Thay: Abdullah Balikci) 82 | |
Arb Manaj (Thay: Emeka Friday Eze) 90 | |
Huseyin Eskol (Thay: Alpay Koldas) 90 | |
Muharrem Cinan 90+2' | |
Ugur Utlu 90+2' |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Keciorengucu
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 27
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Keciorengucu
| Thay người | |||
| 72’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Kerim Avci | 45’ | Taha Batuhan Yayikci Erkam Resmen |
| 82’ | Abdullah Balikci Aondona Jacob Adeede | 77’ | Taskin Calis Ackah |
| 90’ | Alpay Koldas Huseyin Eskol | 77’ | Adamu Ibrahim Alhassan Ali Yavuz Kol |
| 78’ | Anthony Uzodimma Ugur Utlu | ||
| 90’ | Emeka Friday Eze Arb Manaj | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Huseyin Koc | Kayacan Erdogan | ||
Allyson Aires Dos Santos | Erkam Resmen | ||
Huseyin Eskol | Fatih Selimhan Solmaz | ||
Aondona Jacob Adeede | Ugur Utlu | ||
Aygun Ozisikyildiz | Ackah | ||
Berke Gorgun | Arb Manaj | ||
Kerim Avci | Hamza Gur | ||
Ali Yavuz Kol | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 4 | 5 | 25 | 49 | T B H T T | |
| 2 | 24 | 13 | 8 | 3 | 35 | 47 | T H T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 9 | 2 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | 29 | 42 | H B T T T | |
| 5 | 24 | 12 | 5 | 7 | 10 | 41 | B T T T B | |
| 6 | 24 | 10 | 9 | 5 | 13 | 39 | H B B H B | |
| 7 | 24 | 10 | 7 | 7 | 1 | 37 | B T B H T | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 18 | 36 | T H T B T | |
| 9 | 24 | 10 | 6 | 8 | 13 | 36 | T T B B T | |
| 10 | 24 | 10 | 6 | 8 | 7 | 36 | H T T T B | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | 9 | 34 | B H T B T | |
| 12 | 24 | 8 | 8 | 8 | -1 | 32 | T T H T H | |
| 13 | 24 | 7 | 11 | 6 | -2 | 32 | T H B T H | |
| 14 | 24 | 7 | 9 | 8 | 3 | 30 | B T H H B | |
| 15 | 24 | 9 | 3 | 12 | -8 | 30 | T T B B T | |
| 16 | 24 | 8 | 4 | 12 | -4 | 28 | B T T B H | |
| 17 | 24 | 7 | 5 | 12 | -22 | 26 | B B B B B | |
| 18 | 23 | 6 | 5 | 12 | -12 | 23 | B H B B B | |
| 19 | 24 | 0 | 7 | 17 | -47 | 7 | B H B B B | |
| 20 | 24 | 0 | 2 | 22 | -92 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch