Atabey Cicek 27 | |
Feyttullah Gurluk (Thay: Yusuf Can Esendemir) 46 | |
Furkan Yontem (Thay: Hasan Huseyin Acar) 58 | |
Levent Aycicek (Thay: Caner Huseyin Bag) 61 | |
Malaly Dembele (Thay: Atabey Cicek) 61 | |
Yusuf Talga (Thay: Seref Ozcan) 76 | |
Dimitrios Manos (Thay: Remi Mulumba) 81 | |
Oguz Guctekin (Thay: Sedat Sahinturk) 81 | |
Rahmi Kaya (Thay: Metehan Yilmaz) 89 | |
Sekou Camara (Thay: Alpay Koldas) 90 |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Altinordu
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Altinordu
52 Kiểm soát bóng 48
3 Phạm lỗi 5
18 Ném biên 20
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Altinordu
| Thay người | |||
| 61’ | Atabey Cicek Malaly Dembele | 46’ | Yusuf Can Esendemir Feyttullah Gurluk |
| 61’ | Caner Huseyin Bag Levent Aycicek | 58’ | Hasan Huseyin Acar Furkan Yontem |
| 81’ | Remi Mulumba Dimitrios Manos | 76’ | Seref Ozcan Yusuf Talga |
| 81’ | Sedat Sahinturk Oguz Guctekin | 89’ | Metehan Yilmaz Rahmi Kaya |
| 90’ | Alpay Koldas Sekou Camara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Huseyin Koc | Serhat Oztasdelen | ||
Dimitrios Manos | Furkan Metin | ||
Kayahan Ismet Eren | Muzaffer Kocaer | ||
Emre Batuhan Adiguzel | Feyttullah Gurluk | ||
Oguz Guctekin | Yusuf Talga | ||
Sekou Camara | Mehmet Ablay | ||
Emir Senocak | Furkan Yontem | ||
Malaly Dembele | Rahmi Kaya | ||
Levent Aycicek | Mert Furkan Bayram | ||
Nhận định Bandirmaspor vs Altinordu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 30 | T B T B T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H B T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | B T T T T | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | 4 | 23 | H H T T B | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T T B H B | |
| 11 | 15 | 5 | 5 | 5 | 6 | 20 | H T B T B | |
| 12 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | H B T B T | |
| 13 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | T B B H H | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -12 | 15 | B T B T H | |
| 17 | 15 | 4 | 2 | 9 | -9 | 14 | H B T B T | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
