Daniil Shamkin 8 | |
Yan Kazaev 22 | |
Geo Ekra 30 | |
Ilya Zuev 37 | |
Maksim Kuzmin 45+2' | |
Maksim Tyshkin 58 | |
(Pen) Vladislav Lazarev 73 | |
Artem Popov 86 | |
Miroslav Markovic 87 |
Thống kê trận đấu Baltika vs Akron Tolyatti
số liệu thống kê

Baltika

Akron Tolyatti
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Baltika vs Akron Tolyatti
| Thay người | |||
| 58’ | Daniil Shamkin Vladislav Lazarev | 20’ | Vsevolod Nihaev Artur Gazdanov |
| 59’ | Yan Kazaev Sultan Dzhamilov | 61’ | Artem Deljkin Vladimir Marukhin |
| 69’ | Maksim Kuzmin Miroslav Markovic | 61’ | Geo Ekra Evgeny Pesegov |
| 89’ | Danil Klenkin Oleg Igorevich Aleinik | 77’ | Artur Gazdanov Vsevolod Nihaev |
| 89’ | Ilnur Alshin Vitali Denisov | 77’ | Ivan Chudin Andrey Potapov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roman Murtazaev | Nikita Goylo | ||
Oleg Igorevich Aleinik | Nikita Chistyakov | ||
Vladislav Lazarev | Aleksandr Nesterov | ||
Vitali Shakhov | Vsevolod Nihaev | ||
Dmitri Sergeev | Vladimir Marukhin | ||
Vitali Denisov | Artur Gazdanov | ||
David Volk | Evgeny Pesegov | ||
Sultan Dzhamilov | Andrey Potapov | ||
Miroslav Markovic | |||
Dmitri Zakharov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nga
Thành tích gần đây Baltika
Giao hữu
Thành tích gần đây Akron Tolyatti
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 2 | 6 | 23 | 53 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 20 | 49 | H T B T T | |
| 3 | 25 | 12 | 11 | 2 | 18 | 47 | B H H H T | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 20 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 4 | 41 | T T B H B | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 16 | 41 | B T H B H | |
| 7 | 25 | 9 | 11 | 5 | 11 | 38 | B T H T H | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 36 | T B T H B | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | -1 | 35 | T T T H T | |
| 10 | 25 | 10 | 3 | 12 | -3 | 33 | T B T B B | |
| 11 | 25 | 10 | 3 | 12 | -14 | 33 | B H B T T | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | -5 | 33 | T T T H T | |
| 13 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 33 | H B H T H | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | -8 | 31 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 6 | 11 | 8 | -2 | 29 | H B H H T | |
| 16 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B H H T B | |
| 17 | 25 | 4 | 12 | 9 | -6 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 25 | 6 | 5 | 14 | -12 | 23 | T T H H B | |
| 19 | 25 | 6 | 3 | 16 | -31 | 21 | B B T B B | |
| 20 | 25 | 4 | 7 | 14 | -18 | 19 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch