Thứ Bảy, 29/11/2025
Edgaras Utkus
55
Giedrius Matulevicius (Thay: Paulius Golubickas)
61
Fedor Cernych (Thay: Artur Dolznikov)
61
Krzysztof Piatek (Thay: Karol Swiderski)
68
Jakub Kaminski (Thay: Matty Cash)
68
Kamil Piatkowski
70
Titas Milasius (Thay: Pijus Sirvys)
74
Mateusz Wieteska (Thay: Kamil Piatkowski)
77
Mateusz Bogusz (Thay: Jakub Piotrowski)
77
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Jakub Kaminski)
81
Matas Vareika (Thay: Domantas Antanavicius)
84
Gytis Paulauskas (Thay: Armandas Kucys)
84
Adam Buksa (Thay: Robert Lewandowski)
86

Thống kê trận đấu Ba Lan vs Lithuania

số liệu thống kê
Ba Lan
Ba Lan
Lithuania
Lithuania
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 18
26 Ném biên 15
0 Việt vị 0
11 Chuyền dài 8
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
13 Cú sút bị chặn 4
6 Phản công 6
2 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ba Lan vs Lithuania

Tất cả (369)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Przemyslaw Frankowski từ Ba Lan đá ngã Edgaras Utkus

90+5'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Ba Lan: 61%, Litva: 39%.

90+5'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Jakub Kaminski từ Ba Lan kéo ngã Edgaras Utkus.

90+5'

Ba Lan đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Edgaras Utkus chặn thành công cú sút.

90+4'

Cú sút của Mateusz Bogusz bị chặn lại.

90+4'

Ba Lan đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Kipras Kazukolovas từ Lithuania đá ngã Jakub Kiwior.

90+3'

Ba Lan thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+3'

Gvidas Gineitis từ Lithuania thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.

90+3'

Adam Buksa chặn thành công cú sút.

90+3'

Gvidas Gineitis thực hiện quả đá phạt nhưng bị hàng rào chặn lại.

90+3'

Mateusz Wieteska từ Ba Lan cắt bóng một đường chuyền hướng về phía vòng cấm.

90+2'

Jan Bednarek từ Ba Lan đã đi hơi xa khi kéo ngã Gytis Paulauskas.

90+2'

Artemijus Tutyskinas từ Lithuania cắt bóng một đường chuyền hướng về phía vòng cấm.

90+2'

Lukasz Skorupski có pha bắt bóng an toàn khi anh lao ra và chiếm lĩnh bóng.

90+2'

Lithuania đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+1'

Đá phạt góc cho Lithuania.

90+1'

Ba Lan đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+1'

Ba Lan bắt đầu một pha phản công.

Đội hình xuất phát Ba Lan vs Lithuania

Ba Lan (3-5-2): Łukasz Skorupski (1), Kamil Piatkowski (15), Jan Bednarek (5), Jakub Kiwior (14), Matty Cash (2), Sebastian Szymański (10), Jakub Moder (8), Jakub Piotrowski (6), Przemysław Frankowski (19), Karol Świderski (11), Robert Lewandowski (9)

Lithuania (3-4-2-1): Edvinas Gertmonas (1), Kipras Kažukolovas (5), Edgaras Utkus (3), Artemijus Tutyskinas (2), Pijus Sirvys (17), Domantas Antanavicius (6), Gvidas Gineitis (15), Justas Lasickas (13), Paulius Golubickas (22), Artur Dolznikov (7), Armandas Kucys (11)

Ba Lan
Ba Lan
3-5-2
1
Łukasz Skorupski
15
Kamil Piatkowski
5
Jan Bednarek
14
Jakub Kiwior
2
Matty Cash
10
Sebastian Szymański
8
Jakub Moder
6
Jakub Piotrowski
19
Przemysław Frankowski
11
Karol Świderski
9
Robert Lewandowski
11
Armandas Kucys
7
Artur Dolznikov
22
Paulius Golubickas
13
Justas Lasickas
15
Gvidas Gineitis
6
Domantas Antanavicius
17
Pijus Sirvys
2
Artemijus Tutyskinas
3
Edgaras Utkus
5
Kipras Kažukolovas
1
Edvinas Gertmonas
Lithuania
Lithuania
3-4-2-1
Thay người
68’
Matty Cash
Jakub Kaminski
61’
Paulius Golubickas
Giedrius Matulevicius
68’
Karol Swiderski
Krzysztof Piątek
61’
Artur Dolznikov
Fedor Cernych
77’
Kamil Piatkowski
Mateusz Wieteska
74’
Pijus Sirvys
Titas Milasius
77’
Jakub Piotrowski
Mateusz Bogusz
84’
Armandas Kucys
Gytis Paulauskas
86’
Robert Lewandowski
Adam Buksa
84’
Domantas Antanavicius
Matas Vareika
Cầu thủ dự bị
Marcin Bulka
Marius Adamonis
Bartlomiej Dragowski
Mantas Bertasius
Mateusz Skrzypczak
Edvinas Girdvainis
Mateusz Wieteska
Giedrius Matulevicius
Kacper Urbański
Gytis Paulauskas
Jakub Kaminski
Fedor Cernych
Adam Buksa
Manfredas Ruzgis
Bartosz Slisz
Matijus Remeikis
Bartosz Bereszyński
Matas Vareika
Dominik Marczuk
Klaudijus Upstas
Mateusz Bogusz
Titas Milasius
Krzysztof Piątek
Dominykas Barauskas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
22/03 - 2025
13/10 - 2025

Thành tích gần đây Ba Lan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
H1: 1-1
15/11 - 2025
H1: 1-0
13/10 - 2025
Giao hữu
10/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 1-0
11/06 - 2025
Giao hữu
07/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2025
09/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow