Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Vikingur hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 08/10

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

0 : 3

Vikingur

Vikingur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 08/10/2023
Vòng 25 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Martin Joensen)
35
Aki Johannessen
44
Finnur Justinussen (Thay: Aron Ellingsgaard)
46
Martin Joensen (Kiến tạo: Ingi Jonhardsson)
52
Boubacar Dabo
56
Joergin Nielsen (Thay: Aleksandur Jensen)
60
Alex Mellemgaard (Thay: Fridi Petersen)
60
Bartal Klein (Thay: Villiam Emil Klein)
72
Esmar Clementsen (Thay: Muhammed Samba)
72
Bardur Jensen
75
Poul Kallsberg
80
Jakup Johansen (Kiến tạo: Martin Joensen)
89
Arni Noa Atlason (Thay: Martin Joensen)
90
Joergin Nielsen
90+2'

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Vikingur

Thay người
60’
Aleksandur Jensen
Joergin Nielsen
46’
Aron Ellingsgaard
Finnur Justinussen
60’
Fridi Petersen
Alex Mellemgaard
90’
Martin Joensen
Arni Noa Atlason
72’
Muhammed Samba
Esmar Clementsen
72’
Villiam Emil Klein
Bartal Klein
Cầu thủ dự bị
Tordur Thomsen
Hans Jakup Arngrimsson
Hjalti Stroemsten
Finnur Justinussen
Joergin Nielsen
Arni Noa Atlason
Alex Mellemgaard
Ingi Arngrimsson
Esmar Clementsen
Hjarnar Johansen
Bartal Klein

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
19/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
13/04 - 2023
29/05 - 2023
08/10 - 2023
01/04 - 2024
23/06 - 2024
15/09 - 2024
26/04 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2025
Champions League
15/07 - 2025
09/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow