Andri Benjaminsen 10 | |
(og) Bartal Petersen 33 | |
(og) Musah Armah 44 | |
Steffan Loekin 50 | |
Lukasz Cieslewicz 55 | |
Chris Jastrzembski 81 | |
Johan Thomsen (Kiến tạo: Nikolei Johannesen) 90 | |
Steffan Loekin 90 |
Đội hình xuất phát B68 Toftir vs TB Tvoeroyri
| Cầu thủ dự bị | |||
Joakim Juers | Mikal Tummasarson | ||
Jakup Hoejgaard | Andreas Heggen | ||
Hjarnar Johansen | Toni Takamaki | ||
Fridi Petersen | Danjal Godtfred | ||
Hjalti Stroemsten | Toti Johannessen | ||
Ari Johannesen | |||
Karstin Clementsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây TB Tvoeroyri
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T B H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 9 | T H T H H | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | B H T B T | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H T B | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B T B B | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 3 | B T B B B | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

