Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs EB/Streymur hôm nay 16-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 16/4

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

0 : 0

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 16/04/2023
Vòng 6 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakup Hummeland (Thay: Rani Hansen)
15
Sebastian Lau
43
Filip Djordjevic
44
Ragnar Samuelsen
51
Markus Hellisdal
54
Muhammed Samba (Thay: Boubacar Dabo)
56
Gutti Dahl-Olsen
65
Aki Johannessen (Thay: Fridi Petersen)
71
Danjal Godtfred
72
Ragnar Samuelsen
81
Karstin Clementsen (Thay: Joergin Nielsen)
87
Toki Johannesen (Thay: Filip Djordjevic)
87
Niels Pauli Danielsen (Thay: Danjal Godtfred)
90

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs EB/Streymur

Thay người
56’
Boubacar Dabo
Muhammed Samba
15’
Rani Hansen
Jakup Hummeland
71’
Fridi Petersen
Aki Johannessen
87’
Filip Djordjevic
Toki Johannesen
87’
Joergin Nielsen
Karstin Clementsen
90’
Danjal Godtfred
Niels Pauli Danielsen
Cầu thủ dự bị
Muhammed Samba
Hans Pauli a Boe
Aron Reinert Hansen
Niels Pauli Danielsen
Tordur Thomsen
Toki Johannesen
Svend Danielsen
Fayo Kruse
Karstin Clementsen
Sverri Mariusarson
Eli Hansen
Jakup Hummeland
Aki Johannessen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
15/04 - 2021
08/08 - 2021
30/10 - 2021
30/04 - 2022
22/05 - 2022
10/09 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
24/09 - 2023
18/03 - 2024
01/06 - 2024
21/10 - 2024
13/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow