Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs EB/Streymur hôm nay 22-05-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 22/5

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

0 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 22/05/2022
Vòng 11 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gutti Dahl-Olsen (Kiến tạo: Roi Hedinsson Olsen)
10
Hjalti Stroemsten
12
Kristian Joensen
41
Fridi Petersen (Thay: Karstin Clementsen)
58
Andras Olsen
72
Jakup Hummeland (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
76
Mikkjal Hellisa (Thay: Arni Grunnveit Olsen)
80
Hilmar a Regni Hoejgaard (Thay: Gilli Samuelsen)
80
Sverri Mariusarson (Thay: Toki Johannesen)
83

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs EB/Streymur

Thay người
58’
Karstin Clementsen
Fridi Petersen
76’
Gutti Dahl-Olsen
Jakup Hummeland
80’
Gilli Samuelsen
Hilmar a Regni Hoejgaard
80’
Arni Grunnveit Olsen
Mikkjal Hellisa
83’
Toki Johannesen
Sverri Mariusarson
Cầu thủ dự bị
Svend Danielsen
Joannes Davidsen
Aron Reinert Hansen
Mikkjal Hellisa
Pedro Tarancon
Soerin Wardum
Karstin Clementsen
Gutti Johansson
Fridi Petersen
Sverri Mariusarson
Hjarnar Johansen
Jakup Hummeland
Hilmar a Regni Hoejgaard
Hannus Esmarsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
15/04 - 2021
08/08 - 2021
30/10 - 2021
30/04 - 2022
22/05 - 2022
10/09 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
24/09 - 2023
18/03 - 2024
01/06 - 2024
21/10 - 2024
13/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow