Thứ Bảy, 30/08/2025
Anders Holvad
24
Deni Pavlovic (Thay: Jesper Brinck)
70
Andreas Thomsen (Thay: Martin Agnarsson)
74
Jakup Andreasen
75
Valerijs Sabala (Thay: Anders Holvad)
81
Jogvan Gullfoss (Thay: Magnus Egilsson)
82
Mattias Lamhauge
82
Carl Mikkelsen (Thay: Ragnar Samuelsen)
90
Rene Joensen (Thay: Claes Kronberg)
90

Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs Klaksvik

số liệu thống kê
B36 Torshavn
B36 Torshavn
Klaksvik
Klaksvik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs Klaksvik

Thay người
74’
Martin Agnarsson
Andreas Thomsen
70’
Jesper Brinck
Deni Pavlovic
82’
Magnus Egilsson
Jogvan Gullfoss
81’
Anders Holvad
Valerijs Sabala
90’
Ragnar Samuelsen
Carl Mikkelsen
90’
Claes Kronberg
Rene Joensen
Cầu thủ dự bị
Rani Soylu
Valerijs Sabala
Andrias Eriksen
Rene Joensen
Andreas Thomsen
Pall Andrasson Klettskard
Jogvan Gullfoss
Boerge Petersen
Sonni Hoejgaard
David Biskupsto Andreasen
Carl Mikkelsen
Deni Pavlovic
Pall Mohr Joensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/05 - 2021
26/06 - 2021
17/10 - 2021
13/03 - 2022
19/06 - 2022
02/09 - 2022
30/04 - 2023
22/10 - 2023
17/03 - 2024
05/07 - 2024
20/10 - 2024
16/03 - 2025
22/06 - 2025
19/08 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
29/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Faroe Islands
09/08 - 2025
Europa Conference League
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 0-0
10/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow