Thứ Bảy, 30/08/2025
Adrian Justinussen
17
Dan Berg i Soylu
62
Aki Samuelsen (Thay: Heri Hjalt Mohr)
73
Emil Joensen (Thay: Mattias Hellisdal)
75
Emil Berger
80
Benjamin Heinesen (Thay: Valerijs Sabala)
83
Jakup Thomsen (Thay: Mikkel Dahl)
83
Aron Knudsen (Thay: Hannes Agnarsson)
87
Jann Benjaminsen
90

Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs HB Torshavn

số liệu thống kê
B36 Torshavn
B36 Torshavn
HB Torshavn
HB Torshavn
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs HB Torshavn

Thay người
75’
Mattias Hellisdal
Emil Joensen
73’
Heri Hjalt Mohr
Aki Samuelsen
83’
Valerijs Sabala
Benjamin Heinesen
83’
Mikkel Dahl
Jakup Ludvig Thomsen
87’
Hannes Agnarsson
Aron Knudsen
Cầu thủ dự bị
Aron Knudsen
Danjal Reginsson
Jogvan Gullfoss
Ejvind Mouritsen
Emil Joensen
Jakup Ludvig Thomsen
Benjamin Heinesen
Trondur Jensen
Eli Nielsen
Hedin Hansen
Sonni Nattestad
Bjarti Vitalis Mork
Silas Eydsteinsson
Aki Samuelsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
20/03 - 2022
28/05 - 2022
16/10 - 2022
04/04 - 2023
11/06 - 2023
26/09 - 2023
05/05 - 2024
20/05 - 2024
28/09 - 2024
13/04 - 2025
06/07 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
29/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow