Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả B36 Torshavn vs Fuglafjoerdur hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 03/9

Kết thúc
1 : 0

Fuglafjoerdur

Fuglafjoerdur

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 03/09/2023
Vòng 21 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hans Lervig
8
Mattias Hellisdal (Kiến tạo: Hannes Agnarsson)
13
Elias Lervig
22
Jhon Mena
24
Lukas Giessing (Thay: Hannes Agnarsson)
66
Runar Joensen (Thay: Jhon Mena)
68
Emil Joensen (Thay: Valerijs Sabala)
82
Benjamin Heinesen (Thay: Michal Przybylski)
82
Benjamin Heinesen (Thay: Valerijs Sabala)
82
Emil Joensen (Thay: Michal Przybylski)
82
Aron Knudsen (Thay: Lukas Giessing)
85
Magnus Egilsson
90+3'
Karl Loekin
90+4'

Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs Fuglafjoerdur

số liệu thống kê
B36 Torshavn
B36 Torshavn
Fuglafjoerdur
Fuglafjoerdur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs Fuglafjoerdur

Thay người
66’
Aron Knudsen
Lukas Giessing
68’
Jhon Mena
Runar Joensen
82’
Michal Przybylski
Emil Joensen
82’
Valerijs Sabala
Benjamin Heinesen
85’
Lukas Giessing
Aron Knudsen
Cầu thủ dự bị
Hans Joergensen
Gonzalo Zarate
Aron Knudsen
Runar Joensen
Carl Mikkelsen
Petur Lundsbjerg
Lukas Giessing
Markus a Lakjuni
Emil Joensen
Liggjast Hedinsson
Benjamin Heinesen
Bergur Jacobsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
19/09 - 2021
15/05 - 2023
01/07 - 2023
03/09 - 2023
30/04 - 2024
23/06 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Fuglafjoerdur

Hạng 2 Faroe Islands
18/10 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur000000
2AB ArgirAB Argir000000
3B36 TorshavnB36 Torshavn000000
4B68 ToftirB68 Toftir000000
5EB/StreymurEB/Streymur000000
6HB TorshavnHB Torshavn000000
7KlaksvikKlaksvik000000
8NSI RunavikNSI Runavik000000
9SkalaSkala000000
10VikingurVikingur000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow