Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả B36 Torshavn vs EB/Streymur hôm nay 03-05-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 03/5

Kết thúc
1 : 2

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-1
T7, 22:30 03/05/2025
Vòng 8 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Virgar Jonsson
10
Boubacar Dabo
36
Filip Djordjevic
41
Brian Jakobsen (Thay: Filip Djordjevic)
46
Boubacar Dabo
55
Marius Kryger Lindh
58
Jogvan Gullfoss (Thay: Simun Solheim)
65
Bergur Poulsen (Thay: Ragnar Samuelsen)
65
Johann Joensen (Thay: Marius Kryger Lindh)
81
Thomas Miezan (Thay: Bui Egilsson)
82
Mattias Hellisdal
85
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Boubacar Dabo)
86
Gutti Dahl-Olsen
90+6'

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs EB/Streymur

B36 Torshavn: Silas Eydsteinsson (1)

EB/Streymur: Joannes Davidsen (1)

Thay người
46’
Filip Djordjevic
Brian Jakobsen
82’
Bui Egilsson
Thomas Miezan
65’
Ragnar Samuelsen
Bergur Poulsen
86’
Boubacar Dabo
Gutti Dahl-Olsen
65’
Simun Solheim
Jogvan Gullfoss
81’
Marius Kryger Lindh
Johann Joensen
Cầu thủ dự bị
Hans Joergensen
Gutti Dahl-Olsen
Bergur Poulsen
Thomas Miezan
Brian Jakobsen
Kristian Eliasen
Markus Hellisdal
Niels Pauli Danielsen
Johann Joensen
Hans Pauli a Boe
Jogvan Gullfoss
Oli Eybsteinsson Poulsen
Torur Eliasen
Hannus Eidisgard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
26/04 - 2023
25/06 - 2023
17/09 - 2023
14/05 - 2024
06/08 - 2024
05/10 - 2024
03/05 - 2025
24/05 - 2025
19/10 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
11/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik5410513T H T T T
2KlaksvikKlaksvik53201011T H H T T
3HB TorshavnHB Torshavn5311310T T B H T
4B36 TorshavnB36 Torshavn523079T H T H H
5AB ArgirAB Argir530229T T B T B
6VikingurVikingur521237B H T B T
7EB/StreymurEB/Streymur5113-44B B H T B
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5104-93B B T B B
9B68 ToftirB68 Toftir5104-133B T B B B
10SkalaSkala5014-41B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow