Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả B36 Torshavn vs EB/Streymur hôm nay 25-06-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 25/6

Kết thúc
2 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 25/06/2023
Vòng 14 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hans Pauli a Boe (Kiến tạo: Gutti Dahl-Olsen)
10
Bjarki Nielsen (Kiến tạo: Taufee Skandari)
11
Magnus Egilsson
38
Andras Olsen
45
Valerijs Sabala (Kiến tạo: Taufee Skandari)
50
Rani Hansen (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
65
Eli Nielsen (Thay: Emil Joensen)
68
Simun Solheim (Thay: Magnus Egilsson)
68
Benjamin Heinesen (Thay: Taufee Skandari)
79
Aron Knudsen (Thay: Valerijs Sabala)
79
Markus Hellisdal (Thay: Hans Pauli a Boe)
81
Niklas Kruse (Thay: Filip Djordjevic)
81
Andrias Eriksen (Thay: Sonni Nattestad)
86
Mikkjal Hellisa
90+5'

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs EB/Streymur

Thay người
68’
Emil Joensen
Eli Nielsen
65’
Gutti Dahl-Olsen
Rani Hansen
68’
Magnus Egilsson
Simun Solheim
81’
Filip Djordjevic
Niklas Kruse
79’
Valerijs Sabala
Aron Knudsen
81’
Hans Pauli a Boe
Markus Hellisdal
79’
Taufee Skandari
Benjamin Heinesen
86’
Sonni Nattestad
Andrias Eriksen
Cầu thủ dự bị
Eli Nielsen
Fayo Kruse
Simun Solheim
Niklas Kruse
Hannes Agnarsson
Markus Hellisdal
Aron Knudsen
Rani Hansen
Hans Joergensen
Virgar Jonsson
Benjamin Heinesen
Andrias Eriksen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
26/04 - 2023
25/06 - 2023
17/09 - 2023
14/05 - 2024
06/08 - 2024
05/10 - 2024
03/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
29/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2018205856T T T H T
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2115332148H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy214116-3613B T H B B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri212514-4611B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow