Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả B36 Torshavn vs B68 Toftir hôm nay 24-08-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 24/8

Kết thúc
1 : 0

B68 Toftir

B68 Toftir

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 24/08/2025
Vòng 20 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandur Jensen
36
Leivur Guttesen
45
Jonathan Okenge (Thay: Karstin Clementsen)
56
Ragnar Samuelsen (Thay: Filip Djordjevic)
65
Toki a Logv (Thay: Emanuel Kulego)
66
Djoni Samuelsen (Thay: Leivur Guttesen)
66
(Pen) Bogi Petersen
67
Jonathan Okenge
75
Hanus Hoejgaard
78
Johan Josephsen (Thay: Hanus Hoejgaard)
83
Fridi a Borg (Thay: Marjus Non)
83
Tobias Elmelund Hansen (Thay: Marius Kryger Lindh)
83
Bogi Petersen
90
Johan Josephsen
90+1'
Eli Nielsen
90+4'

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs B68 Toftir

B36 Torshavn: Silas Eydsteinsson (1)

B68 Toftir: Tordur Thomsen (1)

Thay người
65’
Filip Djordjevic
Ragnar Samuelsen
56’
Karstin Clementsen
Jonathan Okenge
83’
Marius Kryger Lindh
Tobias Elmelund Hansen
66’
Emanuel Kulego
Toki a Logv
66’
Leivur Guttesen
Djoni Samuelsen
83’
Marjus Non
Fridi a Borg
83’
Hanus Hoejgaard
Johan Josephsen
Cầu thủ dự bị
Hans Joergensen
Svend Danielsen
Markus Hellisdal
Jonathan Okenge
Ragnar Samuelsen
Fridi a Borg
Djoni Sivertsen
Toki a Logv
Johann Joensen
Djoni Samuelsen
Tobias Elmelund Hansen
Jonas Samuelsen
Roi Hansen
Johan Josephsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
21/08 - 2021
06/03 - 2022
04/09 - 2022
22/10 - 2022
08/04 - 2023
21/05 - 2023
22/08 - 2023
11/03 - 2024
15/06 - 2024
01/09 - 2024
17/04 - 2025
16/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
29/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2018205856T T T H T
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2115332148T T T H T
4VikingurVikingur21966733T T H H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn21948-231B B B T T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir215511-2220B B H B H
8FC SuduroyFC Suduroy214116-3613B T H B B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri212514-4611T B H B B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur213117-1710B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow