Trận đấu này đã bị hoãn để thi đấu vào một ngày khác.
Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs Excelsior
AZ Alkmaar: Rome-Jayden Owusu-Oduro (1), Mees De Wit (34), Wouter Goes (3), Alexandre Penetra (5), Mateo Chavez (15), Kees Smit (26), Peer Koopmeiners (6), Matej Sin (33), Weslley Patati (7), Troy Parrott (9), Isak Jensen (17)
Excelsior: Stijn Van Gassel (1), Ilias Bronkhorst (2), Casper Widell (4), Rick Meissen (3), Arthur Zagre (12), Irakli Yegoian (23), Lennard Hartjes (20), Derensili Sanches Fernandes (30), Noah Naujoks (10), Emil Hansson (7), Jerolldino Bergraaf (33)
AZ Alkmaar
1
Rome-Jayden Owusu-Oduro
34
Mees De Wit
3
Wouter Goes
5
Alexandre Penetra
15
Mateo Chavez
26
Kees Smit
6
Peer Koopmeiners
33
Matej Sin
7
Weslley Patati
9
Troy Parrott
17
Isak Jensen
33
Jerolldino Bergraaf
7
Emil Hansson
10
Noah Naujoks
30
Derensili Sanches Fernandes
20
Lennard Hartjes
23
Irakli Yegoian
12
Arthur Zagre
3
Rick Meissen
4
Casper Widell
2
Ilias Bronkhorst
1
Stijn Van Gassel
Excelsior
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Denso Kasius Chấn thương mắt cá | Chadwick Booth Không xác định | ||
Sven Mijnans Chấn thương cơ | |||
Jordy Clasie Chấn thương cơ | |||
Mexx Meerdink Chấn thương háng | |||
Diễn biến AZ Alkmaar vs Excelsior
Tất cả (1)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Nhận định AZ Alkmaar vs Excelsior
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
Thành tích gần đây Excelsior
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 17 | 1 | 1 | 36 | 52 | T T T T T |
| 2 | | 19 | 11 | 3 | 5 | 20 | 36 | T B H H B |
| 3 | | 19 | 9 | 7 | 3 | 11 | 34 | T T H T H |
| 4 | | 18 | 9 | 5 | 4 | 15 | 32 | T T H H T |
| 5 | 19 | 9 | 4 | 6 | 5 | 31 | T T H H T | |
| 6 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 7 | 29 | H T H H T |
| 7 | | 19 | 9 | 2 | 8 | -10 | 29 | T B T T T |
| 8 | | 18 | 8 | 4 | 6 | 2 | 28 | B H B T B |
| 9 | | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | B T T H B |
| 10 | | 18 | 6 | 5 | 7 | 4 | 23 | H H H B B |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -15 | 23 | B T B H T | |
| 12 | | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | B B T H B |
| 13 | | 19 | 4 | 9 | 6 | -3 | 21 | H B H H H |
| 14 | | 18 | 6 | 2 | 10 | -15 | 20 | T B T B H |
| 15 | | 19 | 4 | 5 | 10 | -12 | 17 | B B B B T |
| 16 | 19 | 3 | 7 | 9 | -8 | 16 | H H T B H | |
| 17 | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H B H B | |
| 18 | | 19 | 4 | 2 | 13 | -22 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại