Jamie Murphy 42 | |
S. Want (Thay: L. King) 46 | |
Shaun Want (Thay: Leon King) 46 | |
Tom Beadling 62 | |
Marco Rus 63 | |
Jacob MacIntyre (Thay: Victor Enem) 64 | |
Ryan Flynn (Thay: Tom Beadling) 64 | |
Gavin Reilly (Thay: Scott Robinson) 64 | |
Jack Wilkie 68 | |
Jamie Murphy 77 | |
Dapo Mebude (Thay: Harry Cochrane) 82 | |
Lucas McRoberts (Thay: Ben Summers) 82 | |
Stuart Bannigan 87 | |
Dylan Watret (Thay: Marco Rus) 90 | |
Jamie Hislop (Thay: Jamie Murphy) 90 |
Thống kê trận đấu Ayr United vs Arbroath
số liệu thống kê

Ayr United

Arbroath
54 Kiểm soát bóng 46
7 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ayr United vs Arbroath
Ayr United (4-2-3-1): David Mitchell (1), Liam Dick (3), Leon King (20), Leon King (20), Kevin Holt (5), Scott McMann (33), Ben Dempsey (8), Stuart Bannigan (6), Marco Alin Rus (23), Ben Summers (16), Jamie Murphy (15), Anton Dowds (7)
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Victor Enem (27), Craig Watson (16), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Tom Beadling (26), Scott Stewart (12), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Scott Robinson (28)

Ayr United
4-2-3-1
1
David Mitchell
3
Liam Dick
20
Leon King
20
Leon King
5
Kevin Holt
33
Scott McMann
8
Ben Dempsey
6
Stuart Bannigan
23
Marco Alin Rus
16
Ben Summers
15
Jamie Murphy
7
Anton Dowds
28
Scott Robinson
11
Ryan Dow
17
Findlay Marshall
12
Scott Stewart
26
Tom Beadling
25
Harry Cochrane
4
Jack Wilkie
5
Tam
16
Craig Watson
27
Victor Enem
1
Aidan McAdams

Arbroath
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Leon King Shaun Want | 64’ | Scott Robinson Gavin Reilly |
| 82’ | Ben Summers Lucas McRoberts | 64’ | Victor Enem Jacob MacIntyre |
| 90’ | Jamie Murphy Jamie Hislop | 64’ | Tom Beadling Ryan Flynn |
| 90’ | Marco Rus Dylan Watret | 82’ | Harry Cochrane Adedapo Awokoya-Mebude |
| Cầu thủ dự bị | |||
Max Thompson | Jordan Pettigrew | ||
Liam Russell | Colin Hamilton | ||
Shaun Want | David Gold | ||
Francis Turley | Gavin Reilly | ||
Jamie Hislop | Jacob MacIntyre | ||
Lucas McRoberts | Adedapo Awokoya-Mebude | ||
Dylan Watret | Lewis Gillie | ||
Ryan Flynn | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 11 | 3 | 37 | 68 | T H H T T | |
| 2 | 33 | 17 | 12 | 4 | 17 | 63 | H T T H T | |
| 3 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | H T T B H | |
| 4 | 33 | 12 | 11 | 10 | 1 | 47 | H T B B B | |
| 5 | 33 | 11 | 9 | 13 | 3 | 42 | T B T T T | |
| 6 | 33 | 8 | 15 | 10 | -6 | 39 | B B H B T | |
| 7 | 33 | 9 | 12 | 12 | -11 | 39 | H B H T B | |
| 8 | 33 | 8 | 12 | 13 | -12 | 36 | B T T B B | |
| 9 | 33 | 7 | 10 | 16 | -15 | 31 | H B T B H | |
| 10 | 33 | 6 | 10 | 17 | -25 | 28 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch