Thứ Bảy, 30/08/2025
Masato Shigemi
4
Kazuya Konno (Kiến tạo: Masato Shigemi)
40
Daiki Matsuoka (Thay: Masato Shigemi)
46
Shahab Zahedi (Thay: Wellington)
56
Nassim Ben Khalifa (Thay: Kazuya Konno)
56
Ryoga Sato (Thay: Takeshi Kanamori)
56
Rio Nitta (Thay: Naoki Maeda)
64
Shinzo Koroki (Thay: Thiago Santana)
64
Hidetoshi Takeda (Thay: Yoshio Koizumi)
73
Shion Homma (Thay: Genki Haraguchi)
73
Douglas Grolli
81
Masashi Kamekawa (Thay: Yota Maejima)
90

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
34 Kiểm soát bóng 66
19 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Inoue Seiya (4), Yota Maejima (29), Yuto Iwasaki (18), Masato Shigemi (30), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Takeshi Kanamori (7), Wellington (17)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Ayumi Niekawa (16), Takahiro Sekine (14), Yota Sato (20), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Ryoma Watanabe (13), Kaito Yasui (25), Naoki Maeda (38), Yoshio Koizumi (8), Genki Haraguchi (78), Thiago Santana (12)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
31
Masaaki Murakami
33
Douglas Grolli
37
Masaya Tashiro
4
Inoue Seiya
29
Yota Maejima
18
Yuto Iwasaki
30
Masato Shigemi
6
Hiroyuki Mae
8
Kazuya Konno
7
Takeshi Kanamori
17
Wellington
12
Thiago Santana
78
Genki Haraguchi
8
Yoshio Koizumi
38
Naoki Maeda
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
20
Yota Sato
14
Takahiro Sekine
16
Ayumi Niekawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Masato Shigemi
Daiki Matsuoka
64’
Naoki Maeda
Rio Nitta
56’
Wellington
Shahab Zahedi
64’
Thiago Santana
Shinzo Koroki
56’
Kazuya Konno
Nassim Ben Khalifa
73’
Yoshio Koizumi
Hidetoshi Takeda
56’
Takeshi Kanamori
Ryoga Sato
73’
Genki Haraguchi
Shion Homma
90’
Yota Maejima
Masashi Kamekawa
Cầu thủ dự bị
Daiki Sakata
Rio Nitta
Kimiya Moriyama
Shinzo Koroki
Masashi Kamekawa
Hidetoshi Takeda
Daiki Matsuoka
Shion Homma
Shahab Zahedi
Rikito Inoue
Nassim Ben Khalifa
Hirokazu Ishihara
Ryoga Sato
Shun Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
28/05 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/11 - 2023
J League 1
25/11 - 2023
30/03 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow