Thứ Bảy, 30/08/2025
Kaito Yasui
35
Kaito Yasui
42
Alex Schalk (Thay: Takahiro Akimoto)
60
Kazuaki Mawatari (Thay: Kaito Yasui)
70
Jose Kante (Thay: Shinzo Koroki)
70
Yuichi Hirano (Thay: Ken Iwao)
70
Masato Shigemi
72
Reiju Tsuruno (Thay: Ryoga Sato)
72
Wellington (Thay: Yuya Yamagishi)
81
Takuya Iwanami (Thay: Takuya Ogiwara)
81
Hisashi Jogo (Thay: Lukian)
90

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Itsuki Oda (16), Kazuya Konno (8), Masato Shigemi (30), Hiroyuki Mae (6), Lukian (9), Ryoga Sato (27), Yuya Yamagishi (11)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Akimoto (15), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Kaito Yasui (25), Takahiro Sekine (14), Shinzo Koroki (30)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
31
Masaaki Murakami
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
16
Itsuki Oda
8
Kazuya Konno
30
Masato Shigemi
6
Hiroyuki Mae
9
Lukian
27
Ryoga Sato
11
Yuya Yamagishi
30
Shinzo Koroki
14
Takahiro Sekine
25
Kaito Yasui
21
Tomoaki Okubo
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
26
Takuya Ogiwara
5
Marius Hoibraten
28
Alexander Scholz
15
Takahiro Akimoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
72’
Ryoga Sato
Reiju Tsuruno
60’
Takahiro Akimoto
Alex Schalk
81’
Yuya Yamagishi
Wellington
70’
Kaito Yasui
Kazuaki Mawatari
90’
Lukian
Hisashi Jogo
70’
Ken Iwao
Yuichi Hirano
70’
Shinzo Koroki
José Kante
81’
Takuya Ogiwara
Takuya Iwanami
Cầu thủ dự bị
Wellington
Zion Suzuki
Reiju Tsuruno
Takuya Iwanami
Hisashi Jogo
Kazuaki Mawatari
Tatsuya Tanaka
Jumpei Hayakawa
Kennedy Egbus Mikuni
Yuichi Hirano
Daiki Miya
José Kante
Takumi Nagaishi
Alex Schalk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
28/05 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/11 - 2023
J League 1
25/11 - 2023
30/03 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow