Thứ Bảy, 30/08/2025
Tatsuki Nara
51
Douglas Grolli
59
Lukian (Thay: Juan Delgado)
64
Takeshi Kanamori (Thay: Jordy Croux)
76
Tomoaki Okubo (Thay: Alex Schalk)
76
Takahiro Sekine (Thay: Yuta Miyamoto)
76
Ataru Esaka (Thay: Yoshio Koizumi)
80
Hiroyuki Mae
90+1'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa Red

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Urawa Red
Urawa Red
35 Kiểm soát bóng 65
14 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 29
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Urawa Red

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Tatsuya Tanaka (39), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Takahiro Akimoto (15), Yoshio Koizumi (8), Alex Schalk (17), Yusuke Matsuo (11)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
31
Masaaki Murakami
29
Yota Maejima
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
40
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
39
Tatsuya Tanaka
9
Juan Delgado
11
Yuya Yamagishi
11
Yusuke Matsuo
17
Alex Schalk
8
Yoshio Koizumi
15
Takahiro Akimoto
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
64’
Juan Delgado
Lukian
76’
Yuta Miyamoto
Takahiro Sekine
76’
Jordy Croux
Takeshi Kanamori
76’
Alex Schalk
Tomoaki Okubo
80’
Yoshio Koizumi
Ataru Esaka
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Zion Suzuki
Daiki Miya
Tetsuya Chinen
Masato Yuzawa
Takahiro Sekine
Sotan Tanabe
Kai Matsuzaki
Yuji Kitajima
Yuichi Hirano
Takeshi Kanamori
Tomoaki Okubo
Lukian
Ataru Esaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
28/05 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/11 - 2023
J League 1
25/11 - 2023
30/03 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow