Chủ Nhật, 31/08/2025
Shun Nakamura (Thay: Yosuke Ideguchi)
45
Hidetake Maie (Thay: Keiya Sento)
58
Hiromu Mitsumaru (Thay: Naoki Kawaguchi)
63
Yota Maejima (Thay: Itsuki Oda)
68
Ryoga Sato (Thay: Takeshi Kanamori)
68
Keiya Shiihashi
72
Ota Yamamoto (Thay: Tomoya Koyamatsu)
78
Tomoki Takamine (Thay: Kota Yamada)
78
Lukian
87
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Lukian)
90
Hisashi Jogo (Thay: Yuya Yamagishi)
90

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 13
36 Ném biên 30
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Itsuki Oda (16), Hiroyuki Mae (6), Yosuke Ideguchi (99), Takeshi Kanamori (7), Yuya Yamagishi (11), Lukian (9)

Kashiwa Reysol (4-2-3-1): Masato Sasaki (21), Eiichi Katayama (16), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Naoki Kawaguchi (24), Kota Yamada (11), Keiya Shiihashi (6), Matheus Goncalves Savio (10), Keiya Sento (41), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
1
Takumi Nagaishi
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
5
Daiki Miya
2
Masato Yuzawa
16
Itsuki Oda
6
Hiroyuki Mae
99
Yosuke Ideguchi
7
Takeshi Kanamori
11
Yuya Yamagishi
9
Lukian
19
Mao Hosoya
14
Tomoya Koyamatsu
41
Keiya Sento
10
Matheus Goncalves Savio
6
Keiya Shiihashi
11
Kota Yamada
24
Naoki Kawaguchi
4
Taiyo Koga
50
Yugo Tatsuta
16
Eiichi Katayama
21
Masato Sasaki
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-2-3-1
Thay người
45’
Yosuke Ideguchi
Shun Nakamura
58’
Keiya Sento
Hidetaka Maie
68’
Takeshi Kanamori
Ryoga Sato
63’
Naoki Kawaguchi
Hiromu Mitsumaru
68’
Itsuki Oda
Yota Maejima
78’
Kota Yamada
Tomoki Takamine
90’
Yuya Yamagishi
Hisashi Jogo
78’
Tomoya Koyamatsu
Ota Yamamoto
90’
Lukian
Kennedy Egbus Mikuni
Cầu thủ dự bị
Hisashi Jogo
Tatsuya Morita
Ryoga Sato
Takumi Tsuchiya
Tatsuya Tanaka
Hiromu Mitsumaru
Shun Nakamura
Tomoki Takamine
Yota Maejima
Sachiro Toshima
Kennedy Egbus Mikuni
Hidetaka Maie
Masaaki Murakami
Ota Yamamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
12/03 - 2022
29/10 - 2022
04/03 - 2023
23/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
J League 1
02/06 - 2024
03/11 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow