Thứ Bảy, 30/08/2025
Tomoya Ando
2
Leo (Thay: Kyosuke Tagawa)
28
Tomoya Miki
32
(Pen) Leo
43
Daiki Matsuoka (Thay: Hiroki Akino)
57
Wellington (Thay: Shahab Zahedi)
57
Masato Shigemi (Thay: Kazuya Konno)
57
Kento Misao (Thay: Yu Funabashi)
65
Yuta Matsumura (Thay: Talles Brener)
65
Takaaki Shichi
69
Kei Chinen
71
Yu Hashimoto (Thay: Yota Maejima)
72
Sonosuke Sato (Thay: Wellington)
74
Ryotaro Araki (Thay: Aleksandar Cavric)
80
Yuta Higuchi (Thay: Kei Chinen)
80
Koki Anzai
90+4'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers
Kashima Antlers
43 Kiểm soát bóng 57
20 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers

Tất cả (20)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Koki Anzai.

Thẻ vàng cho Koki Anzai.

80'

Kei Chinen rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.

80'

Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Araki.

74'

Wellington rời sân và được thay thế bởi Sonosuke Sato.

72'

Yota Maejima rời sân và được thay thế bởi Yu Hashimoto.

71' Thẻ vàng cho Kei Chinen.

Thẻ vàng cho Kei Chinen.

69' Thẻ vàng cho Takaaki Shichi.

Thẻ vàng cho Takaaki Shichi.

65'

Talles Brener rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

65'

Yu Funabashi rời sân và được thay thế bởi Kento Misao.

58'

Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Masato Shigemi.

58'

Shahab Zahedi rời sân và được thay thế bởi Wellington.

58'

Hiroki Akino rời sân và được thay thế bởi Daiki Matsuoka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

32' Thẻ vàng cho Tomoya Miki.

Thẻ vàng cho Tomoya Miki.

28'

Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Leo.

2' Thẻ vàng cho Tomoya Ando.

Thẻ vàng cho Tomoya Ando.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers

Avispa Fukuoka (4-2-3-1): Takumi Nagaishi (1), Yota Maejima (29), Masaya Tashiro (37), Tomoya Ando (20), Takaaki Shichi (77), Tomoya Miki (11), Hiroki Akino (15), Kazuya Konno (8), Shintaro Nago (14), Yuto Iwasaki (18), Shahab Zahedi (9)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Ryuta Koike (25), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Koki Anzai (2), Aleksandar Cavric (77), Kei Chinen (13), Yu Funabashi (20), Yuma Suzuki (40), Talles Brener (17), Kyosuke Tagawa (11)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-2-3-1
1
Takumi Nagaishi
29
Yota Maejima
37
Masaya Tashiro
20
Tomoya Ando
77
Takaaki Shichi
11
Tomoya Miki
15
Hiroki Akino
8
Kazuya Konno
14
Shintaro Nago
18
Yuto Iwasaki
9
Shahab Zahedi
11
Kyosuke Tagawa
17
Talles Brener
40
Yuma Suzuki
20
Yu Funabashi
13
Kei Chinen
77
Aleksandar Cavric
2
Koki Anzai
3
Tae-Hyeon Kim
55
Naomichi Ueda
25
Ryuta Koike
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
57’
Hiroki Akino
Daiki Matsuoka
28’
Kyosuke Tagawa
Léo Ceará
57’
Kazuya Konno
Masato Shigemi
65’
Yu Funabashi
Kento Misao
57’
Sonosuke Sato
Wellington
65’
Talles Brener
Yuta Matsumura
72’
Yota Maejima
Yu Hashimoto
80’
Kei Chinen
Yuta Higuchi
74’
Wellington
Sonosuke Sato
80’
Aleksandar Cavric
Ryotaro Araki
Cầu thủ dự bị
Masaaki Murakami
Yuji Kajikawa
Moon-Hyeon Kim
Mihiro Sato
Takumi Kamijima
Kento Misao
Yu Hashimoto
Gaku Shibasaki
Daiki Matsuoka
Yuta Higuchi
Masato Shigemi
Yuta Matsumura
Sonosuke Sato
Shuhei Mizoguchi
Takeshi Kanamori
Ryotaro Araki
Wellington
Léo Ceará

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662054T H T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153T B B T H
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611039B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow