Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tomoya Ando 2 | |
Leo (Thay: Kyosuke Tagawa) 28 | |
Tomoya Miki 32 | |
(Pen) Leo 43 | |
Daiki Matsuoka (Thay: Hiroki Akino) 57 | |
Wellington (Thay: Shahab Zahedi) 57 | |
Masato Shigemi (Thay: Kazuya Konno) 57 | |
Kento Misao (Thay: Yu Funabashi) 65 | |
Yuta Matsumura (Thay: Talles Brener) 65 | |
Takaaki Shichi 69 | |
Kei Chinen 71 | |
Yu Hashimoto (Thay: Yota Maejima) 72 | |
Sonosuke Sato (Thay: Wellington) 74 | |
Ryotaro Araki (Thay: Aleksandar Cavric) 80 | |
Yuta Higuchi (Thay: Kei Chinen) 80 | |
Koki Anzai 90+4' |
Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers


Diễn biến Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers
Thẻ vàng cho Koki Anzai.
Kei Chinen rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.
Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Araki.
Wellington rời sân và được thay thế bởi Sonosuke Sato.
Yota Maejima rời sân và được thay thế bởi Yu Hashimoto.
Thẻ vàng cho Kei Chinen.
Thẻ vàng cho Takaaki Shichi.
Talles Brener rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
Yu Funabashi rời sân và được thay thế bởi Kento Misao.
Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Masato Shigemi.
Shahab Zahedi rời sân và được thay thế bởi Wellington.
Hiroki Akino rời sân và được thay thế bởi Daiki Matsuoka.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Tomoya Miki.
Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Leo.
Thẻ vàng cho Tomoya Ando.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers
Avispa Fukuoka (4-2-3-1): Takumi Nagaishi (1), Yota Maejima (29), Masaya Tashiro (37), Tomoya Ando (20), Takaaki Shichi (77), Tomoya Miki (11), Hiroki Akino (15), Kazuya Konno (8), Shintaro Nago (14), Yuto Iwasaki (18), Shahab Zahedi (9)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Ryuta Koike (25), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Koki Anzai (2), Aleksandar Cavric (77), Kei Chinen (13), Yu Funabashi (20), Yuma Suzuki (40), Talles Brener (17), Kyosuke Tagawa (11)


| Thay người | |||
| 57’ | Sonosuke Sato Wellington | 28’ | Kyosuke Tagawa Léo Ceará |
| 57’ | Kazuya Konno Masato Shigemi | 65’ | Yu Funabashi Kento Misao |
| 57’ | Hiroki Akino Daiki Matsuoka | 65’ | Talles Brener Yuta Matsumura |
| 72’ | Yota Maejima Yu Hashimoto | 80’ | Kei Chinen Yuta Higuchi |
| 74’ | Wellington Sonosuke Sato | 80’ | Aleksandar Cavric Ryotaro Araki |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wellington | Yuji Kajikawa | ||
Takeshi Kanamori | Mihiro Sato | ||
Sonosuke Sato | Kento Misao | ||
Masato Shigemi | Gaku Shibasaki | ||
Daiki Matsuoka | Yuta Higuchi | ||
Yu Hashimoto | Yuta Matsumura | ||
Takumi Kamijima | Shuhei Mizoguchi | ||
Moon-Hyeon Kim | Ryotaro Araki | ||
Masaaki Murakami | Léo Ceará | ||
Nhận định Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 7 | 8 | 27 | 76 | H H T T T | |
| 2 | 38 | 21 | 12 | 5 | 26 | 75 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 19 | 11 | 8 | 22 | 68 | H H B T T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 18 | 68 | H B T T T | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 13 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 17 | 9 | 12 | 14 | 60 | H H B T B | |
| 7 | 38 | 16 | 11 | 11 | 6 | 59 | B H B T T | |
| 8 | 38 | 15 | 12 | 11 | 10 | 57 | T B H B B | |
| 9 | 38 | 17 | 6 | 15 | -2 | 57 | B T H B T | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 3 | 52 | T T T B B | |
| 11 | 38 | 13 | 11 | 14 | -7 | 50 | H T T H H | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | H T H T B | |
| 13 | 38 | 12 | 9 | 17 | -9 | 45 | B B H B T | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T B B B | |
| 15 | 38 | 12 | 7 | 19 | -1 | 43 | T T T T B | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | -12 | 43 | H B B B T | |
| 17 | 38 | 11 | 10 | 17 | -18 | 43 | T B H B B | |
| 18 | 38 | 9 | 8 | 21 | -18 | 35 | H B B B T | |
| 19 | 38 | 8 | 8 | 22 | -27 | 32 | H B T T B | |
| 20 | 38 | 4 | 12 | 22 | -31 | 24 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
