Chủ Nhật, 31/08/2025
Daiki Matsuoka
23
Kimito Nono
50
Shahab Zahedi (Kiến tạo: Daiki Miya)
52
Yuta Matsumura (Thay: Shoma Doi)
55
Hiroyuki Mae (Thay: Daiki Matsuoka)
59
Guilherme Parede (Thay: Aleksandar Cavric)
65
Yuta Higuchi (Thay: Shintaro Nago)
65
Kazuya Konno (Thay: Yuji Kitajima)
73
Wellington (Thay: Shahab Zahedi)
73
Yuki Kakita (Thay: Kimito Nono)
84
Douglas Grolli
85
Masato Yuzawa
88

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers
Kashima Antlers
43 Kiểm soát bóng 57
16 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Kashima Antlers

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Yota Maejima (29), Daiki Matsuoka (88), Masato Shigemi (30), Yuto Iwasaki (18), Yuji Kitajima (25), Shahab Zahedi (9)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kei Chinen (13), Kaishu Sano (25), Shintaro Nago (30), Shoma Doi (8), Aleksandar Cavric (7), Yuma Suzuki (40)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
31
Masaaki Murakami
33
Douglas Grolli
37
Masaya Tashiro
5
Daiki Miya
2
Masato Yuzawa
29
Yota Maejima
88
Daiki Matsuoka
30
Masato Shigemi
18
Yuto Iwasaki
25
Yuji Kitajima
9
Shahab Zahedi
40
Yuma Suzuki
7
Aleksandar Cavric
8
Shoma Doi
30
Shintaro Nago
25
Kaishu Sano
13
Kei Chinen
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
59’
Daiki Matsuoka
Hiroyuki Mae
55’
Shoma Doi
Yuta Matsumura
73’
Yuji Kitajima
Kazuya Konno
65’
Shintaro Nago
Yuta Higuchi
73’
Shahab Zahedi
Wellington Luis De Sousa
65’
Aleksandar Cavric
Guilherme Parede
84’
Kimito Nono
Yuki Kakita
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Taiki Yamada
Inoue Seiya
Hidehiro Sugai
Itsuki Oda
Yuta Higuchi
Hiroyuki Mae
Yuta Matsumura
Kazuya Konno
Hayato Nakama
Takeshi Kanamori
Guilherme Parede
Wellington Luis De Sousa
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow