Thứ Sáu, 17/04/2026
Yuto Nagatomo
36
Kei Koizumi (Thay: Teruhito Nakagawa)
63
Ryoga Sato (Thay: Reiju Tsuruno)
68
Kashifu Bangunagande (Thay: Shuhei Tokumoto)
70
Adailton (Thay: Kuryu Matsuki)
70
Masato Morishige (Thay: Shuto Abe)
70
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Ryoga Sato)
72
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Yuya Yamagishi)
74
Kota Tawaratsumida (Thay: Seiji Kimura)
77
Douglas Grolli
84
Takeshi Kanamori (Thay: Lukian)
88
Keigo Higashi
90+2'
Itsuki Oda
90+3'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
FC Tokyo
FC Tokyo
37 Kiểm soát bóng 63
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
28 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs FC Tokyo

Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (1), Yota Maejima (29), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Itsuki Oda (16), Kazuya Konno (8), Masato Shigemi (30), Hiroyuki Mae (6), Lukian (9), Yuya Yamagishi (11), Reiju Tsuruno (28)

FC Tokyo (4-2-3-1): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Seiji Kimura (47), Shuhei Tokumoto (17), Keigo Higashi (10), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Shuto Abe (8), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
1
Takumi Nagaishi
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
16
Itsuki Oda
8
Kazuya Konno
30
Masato Shigemi
6
Hiroyuki Mae
9
Lukian
11
Yuya Yamagishi
28
Reiju Tsuruno
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
8
Shuto Abe
39
Teruhito Nakagawa
7
Kuryu Matsuki
10
Keigo Higashi
17
Shuhei Tokumoto
47
Seiji Kimura
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
Thay người
68’
Reiju Tsuruno
Ryoga Sato
63’
Teruhito Nakagawa
Kei Koizumi
74’
Yuya Yamagishi
Kennedy Egbus Mikuni
70’
Shuto Abe
Masato Morishige
88’
Lukian
Takeshi Kanamori
70’
Shuhei Tokumoto
Kashifu Bangunagande
70’
Kuryu Matsuki
Adailton
77’
Seiji Kimura
Kota Tawaratsumida
Cầu thủ dự bị
Masaaki Murakami
Taishi Brandon Nozawa
Kennedy Egbus Mikuni
Masato Morishige
Tatsuya Tanaka
Kashifu Bangunagande
Sotan Tanabe
Kei Koizumi
Takeshi Kanamori
Adailton
Ryoga Sato
Pedro Perotti
Wellington
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
03/05 - 2022
02/07 - 2022
03/05 - 2023
03/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
16/03 - 2024
30/06 - 2024
15/03 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow