Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
- Philipp Wiesinger
38 - Manprit Sarkaria (Thay: Johannes Eggestein)
55 - Philipp Wiesinger
67 - Matteo Schablas (Thay: Hakim Guenouche)
76 - Noah Botic (Thay: Maurice Malone)
76 - Sanel Saljic (Thay: Dominik Fitz)
84
- (Pen) Erik Prekop
45+1' - Alexander Munksgaard (Thay: Michal Kohut)
70 - Patrick Kpozo (Thay: Daniel Holzer)
76 - David Latal (Thay: Matej Sin)
85 - Tomas Zlatohlavek (Thay: David Buchta)
85
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Banik Ostrava
Diễn biến Austria Wien vs Banik Ostrava
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Dominik Holec.
Thẻ vàng cho Tin Plavotic.
Thẻ vàng cho David Latal.
Thẻ vàng cho David Latal.
David Buchta rời sân và được thay thế bởi Tomas Zlatohlavek.
Matej Sin rời sân và được thay thế bởi David Latal.
Dominik Fitz rời sân và được thay thế bởi Sanel Saljic.
Thẻ vàng cho Manfred Fischer.
Thẻ vàng cho Patrick Kpozo.
Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Noah Botic.
Hakim Guenouche rời sân và được thay thế bởi Matteo Schablas.
Daniel Holzer rời sân và được thay thế bởi Patrick Kpozo.
Michal Kohut rời sân và được thay thế bởi Alexander Munksgaard.
V À A A O O O - Philipp Wiesinger đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Hakim Guenouche.
Johannes Eggestein rời sân và được thay thế bởi Manprit Sarkaria.
Thẻ vàng cho Daniel Holzer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Erik Prekop từ Banik Ostrava thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Philipp Wiesinger.
Thẻ vàng cho Philipp Wiesinger.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Banik Ostrava
Austria Wien: Samuel Radlinger (1), Hakim Guenouche (21), Philipp Wiesinger (28), Tin Plavotic (24), Reinhold Ranftl (26), Abubakr Barry (5), Dominik Fitz (36), Lee Kang-hee (16), Manfred Fischer (30), Johannes Eggestein (19), Maurice Malone (77)
Banik Ostrava: Dominik Holec (30), Michal Frydrych (17), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (6), David Buchta (9), Jiri Boula (5), Tomáš Rigo (12), Daniel Holzer (95), Michal Kohut (21), Matej Sin (10), Erik Prekop (33)
| Thay người | |||
| 55’ | Johannes Eggestein Manprit Sarkaria | 70’ | Michal Kohut Alexander Munksgaard |
| 76’ | Hakim Guenouche Matteo Schablas | 76’ | Daniel Holzer Patrick Kpozo |
| 76’ | Maurice Malone Noah Botic | 85’ | Matej Sin David Latal |
| 84’ | Dominik Fitz Sanel Saljic | 85’ | David Buchta Tomas Zlatohlavek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ifeanyi Ndukwe | Christian Frydek | ||
Dejan Radonjic | David Latal | ||
Matteo Schablas | Patrick Kpozo | ||
Marko Raguz | David Lischka | ||
Sanel Saljic | Tomas Zlatohlavek | ||
Manprit Sarkaria | Dennis Owusu | ||
Noah Botic | Alexander Munksgaard | ||
Philipp Maybach | Eldar Sehic | ||
Luca Pazourek | Matus Rusnak | ||
Mirko Kos | Ladislav Almasi | ||
Lukas Wedl | Christ Tiéhi | ||
Viktor Budinsky | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austria Wien
Thành tích gần đây Banik Ostrava
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 6 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | |
| 15 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | |
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại