Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mohamed-Amine Bouchenna (Kiến tạo: Seydou Diarra) 10 | |
Robin Voisine (Kiến tạo: Pius Grabher) 15 | |
Marco Gantschnig 25 | |
Domenik Schierl 33 | |
Elias Jandrisevits 43 | |
Michael Lang 58 | |
Leo Vielgut (Thay: Sebastian Pschernig) 61 | |
Marcel Krnjic 62 | |
Dimitrie Deumi-Nappi (Thay: Aidan Liu) 74 | |
Jack Lahne (Thay: Mame Wade) 74 | |
Leo Vielgut 75 | |
Ibrahim Ouattara (Thay: Lenn Jastremski) 84 | |
Mario Vucenovic (Thay: Mohamed-Amine Bouchenna) 84 | |
Christopher Woelbl (Thay: Florian Jaritz) 84 | |
Lukas Ibertsberger (Thay: Axel Rouquette) 90 | |
Enes Koc (Thay: Sacha Delaye) 90 |
Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs SK Austria Klagenfurt


Diễn biến Austria Lustenau vs SK Austria Klagenfurt
Sacha Delaye rời sân và được thay thế bởi Enes Koc.
Axel Rouquette rời sân và được thay thế bởi Lukas Ibertsberger.
Florian Jaritz rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Mohamed-Amine Bouchenna rời sân và được thay thế bởi Mario Vucenovic.
Lenn Jastremski rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Ouattara.
Thẻ vàng cho Leo Vielgut.
Mame Wade rời sân và được thay thế bởi Jack Lahne.
Aidan Liu rời sân và được thay thế bởi Dimitrie Deumi-Nappi.
Thẻ vàng cho Marcel Krnjic.
Sebastian Pschernig rời sân và được thay thế bởi Leo Vielgut.
Thẻ vàng cho Michael Lang.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Elias Jandrisevits.
Thẻ vàng cho Domenik Schierl.
Thẻ vàng cho Marco Gantschnig.
Pius Grabher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robin Voisine ghi bàn!
Seydou Diarra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mohamed-Amine Bouchenna ghi bàn!
Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs SK Austria Klagenfurt
Austria Lustenau (4-3-3): Domenik Schierl (27), William Rodrigues (3), Robin Voisine (18), Axel David Rouquette (21), Matthias Maak (31), Mame Ndiaga Wade (6), Sacha Delaye (19), Pius Grabher (23), Seydou Diarra (24), Lenn Jastremski (9), Mohamed Amine Bouchenna (22)
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Adnan Kanuric (25), Mario Matkovic (24), Marco Gantschnig (22), Aidan Bardina Liu (20), Elias Jandrisevits (44), Michael Lang (30), Marcel Krnjic (8), Sebastian Pschernig (16), Marc Andre Schmerböck (11), Bartol Barisic (99), Florian Jaritz (7)


| Thay người | |||
| 74’ | Mame Wade Jack Lahne | 61’ | Sebastian Pschernig Leo Vielgut |
| 84’ | Lenn Jastremski Ibrahim Ouattara | 74’ | Aidan Liu Dimitrie Deumi Nappi |
| 84’ | Mohamed-Amine Bouchenna Mario Vucenovic | 84’ | Florian Jaritz Christopher Wolbl |
| 90’ | Axel Rouquette Lukas Ibertsberger | ||
| 90’ | Sacha Delaye Enes Koc | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philip Bohm | Alexander Turkin | ||
Fabian Gmeiner | Matteo Kitz | ||
Lukas Ibertsberger | Dimitrie Deumi Nappi | ||
Enes Koc | Christopher Wolbl | ||
Ibrahim Ouattara | Leo Vielgut | ||
Mario Vucenovic | Armin Karic | ||
Jack Lahne | Anel Karic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B T T B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 | H H T B H | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch