Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Austria Lustenau vs Austria Wien (A) hôm nay 22-05-2022

Giải Hạng nhất Áo - CN, 22/5

Kết thúc

Austria Lustenau

Austria Lustenau

4 : 0

Austria Wien (A)

Austria Wien (A)

Hiệp một: 3-0
CN, 22:00 22/05/2022
Vòng 30 - Hạng nhất Áo
Planet Pure Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Cheukoua (Kiến tạo: Hakim Guenouche)
12
Michael Cheukoua (Kiến tạo: Haris Tabakovic)
37
Bryan Teixera
44
Tristan Hammond
49
Jan Stefanon (Thay: Fabian Gmeiner)
49
Leo Matzler (Thay: Dragan Marceta)
49
Tobias Berger (Thay: Hakim Guenouche)
53
Wallace (Thay: Michael Cheukoua)
53
Csaba Mester (Thay: Tristan Hammond)
60
Michael Hutter (Thay: Timo Schmelzer)
60
Armand Smrcka
61
(Pen) Haris Tabakovic
65
Matthias Maak (Thay: Haris Tabakovic)
70
Muhammet Araz (Thay: Niels Hahn)
71
Enis Safin (Thay: Josef Pross)
76
Lorenzo Massimiliano Coco (Thay: Denis Dizdarevic)
76

Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs Austria Wien (A)

số liệu thống kê
Austria Lustenau
Austria Lustenau
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
56 Kiểm soát bóng 44
4 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 10
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs Austria Wien (A)

Austria Lustenau (4-4-2): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Dragan Marceta (13), Jean Hugonet (5), Hakim Guenouche (12), Anderson (28), Brandon Baiye (6), Pius Grabher (23), Michael Cheukoua (11), Haris Tabakovic (25), Bryan Teixera (9)

Austria Wien (A) (4-3-3): Mathias Gindl (1), Mario Gintsberger (26), Niels Hahn (10), Raphael Schifferl (37), Silvio Apollonio (19), Timo Schmelzer (34), Armand Smrcka (8), Florian Fischerauer (30), Denis Dizdarevic (42), Josef Pross (9), Tristan Hammond (6)

Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-4-2
27
Domenik Schierl
7
Fabian Gmeiner
13
Dragan Marceta
5
Jean Hugonet
12
Hakim Guenouche
28
Anderson
6
Brandon Baiye
23
Pius Grabher
11 2
Michael Cheukoua
25
Haris Tabakovic
9
Bryan Teixera
6
Tristan Hammond
9
Josef Pross
42
Denis Dizdarevic
30
Florian Fischerauer
8
Armand Smrcka
34
Timo Schmelzer
19
Silvio Apollonio
37
Raphael Schifferl
10
Niels Hahn
26
Mario Gintsberger
1
Mathias Gindl
Austria Wien (A)
Austria Wien (A)
4-3-3
Thay người
49’
Fabian Gmeiner
Jan Stefanon
60’
Tristan Hammond
Csaba Mester
49’
Dragan Marceta
Leo Matzler
60’
Timo Schmelzer
Michael Hutter
53’
Hakim Guenouche
Tobias Berger
71’
Niels Hahn
Muhammet Araz
53’
Michael Cheukoua
Wallace
76’
Josef Pross
Enis Safin
70’
Haris Tabakovic
Matthias Maak
76’
Denis Dizdarevic
Lorenzo Coco
Cầu thủ dự bị
Tobias Berger
Csaba Mester
Jan Stefanon
Michael Hutter
Leo Matzler
Muhammet Araz
Matthias Maak
Lukas Wedl
Nicolai Boesch
Enis Safin
Wallace
Lorenzo Coco
Florian Eres

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
20/11 - 2021
22/05 - 2022
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
13/11 - 2025
Hạng 2 Áo
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien (A)

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow