Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Audax Italiano vs O'Higgins hôm nay 01-10-2024

Giải VĐQG Chile - Th 3, 01/10

Kết thúc

Audax Italiano

Audax Italiano

2 : 0

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 1-0
T3, 06:30 01/10/2024
Vòng 26 - VĐQG Chile
Estadio Municipal de La Florida
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
11
Emanuel Cecchini
23
Juan Diaz
24
Marco Collao
34
Bryan Rabello (Thay: Diego Buonanotte)
46
Yorman Zapata (Thay: Yerko Leiva Lazo)
46
Felipe Ogaz
61
Santiago Dittborn (Thay: Marco Collao)
62
Ignacio Jeraldino (Thay: Lautaro Palacios)
68
Camilo Moya (Thay: Martin Sarrafiore)
69
Oliver Rojas (Thay: Alessandro Riep)
76
Luciano Arriagada (Thay: Paolo Guajardo)
76
Esteban Matus (Thay: Gaston Gil Romero)
76
Carlos Auzqui (Thay: Esteban Calderon)
80
Octavio Bianchi (Thay: Felipe Faundez)
80
Carlos Auzqui
82
Ignacio Jeraldino (Kiến tạo: Santiago Dittborn)
90+2'

Thống kê trận đấu Audax Italiano vs O'Higgins

số liệu thống kê
Audax Italiano
Audax Italiano
O'Higgins
O'Higgins
46 Kiểm soát bóng 54
6 Phạm lỗi 7
32 Ném biên 22
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Audax Italiano vs O'Higgins

Audax Italiano (4-1-2-3): Tomas Ahumada (1), Nicolás Fernández (7), Fabian Torres (5), Guillermo Ortiz (26), Daniel Pina (4), Emanuel Cecchini (15), Gaston Gil Romero (16), Marco Collao (8), Paolo Luis Guajardo (17), Lautaro Palacios (9), Alessandro Riep (22)

O'Higgins (4-2-1-3): Diego Carreno (1), Felipe Faundez (3), Leonel Mosevich (26), Juan Ignacio Diaz (14), Felipe Ogaz (20), Yerko Leiva (8), Juan Fuentes (6), Diego Buonanotte (18), Esteban Calderon (28), Arnaldo Castillo Benega (9), Martin Sarrafiore (7)

Audax Italiano
Audax Italiano
4-1-2-3
1
Tomas Ahumada
7
Nicolás Fernández
5
Fabian Torres
26
Guillermo Ortiz
4
Daniel Pina
15
Emanuel Cecchini
16
Gaston Gil Romero
8
Marco Collao
17
Paolo Luis Guajardo
9
Lautaro Palacios
22
Alessandro Riep
7
Martin Sarrafiore
9
Arnaldo Castillo Benega
28
Esteban Calderon
18
Diego Buonanotte
6
Juan Fuentes
8
Yerko Leiva
20
Felipe Ogaz
14
Juan Ignacio Diaz
26
Leonel Mosevich
3
Felipe Faundez
1
Diego Carreno
O'Higgins
O'Higgins
4-2-1-3
Thay người
62’
Marco Collao
Santiago Dittborn
46’
Diego Buonanotte
Bryan Rabello
68’
Lautaro Palacios
Ignacio Jeraldino
46’
Yerko Leiva Lazo
Yorman Zapata
76’
Alessandro Riep
Oliver Rojas
69’
Martin Sarrafiore
Camilo Moya
76’
Gaston Gil Romero
Esteban Matus
80’
Esteban Calderon
Carlos Auzqui
76’
Paolo Guajardo
Luciano Arriagada
80’
Felipe Faundez
Octavio Bianchi
Cầu thủ dự bị
Omar Carabali
Martin Quezada
Oliver Rojas
Cristian Morales
Carlos Andres Villanueva Roland
Camilo Moya
Santiago Dittborn
Bryan Rabello
Ignacio Jeraldino
Carlos Auzqui
Esteban Matus
Yorman Zapata
Luciano Arriagada
Octavio Bianchi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
31/08 - 2021
07/03 - 2022
01/08 - 2022
14/03 - 2023
Cúp quốc gia Chile
04/07 - 2023
VĐQG Chile
04/09 - 2023
06/05 - 2024
01/10 - 2024
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Audax Italiano

VĐQG Chile
24/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
17/07 - 2025
10/07 - 2025
02/07 - 2025
VĐQG Chile
23/06 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
23/06 - 2025
15/06 - 2025
01/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2PalestinoPalestino2111641139H T B H T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
4Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera226511-623B B H B B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow