Chủ Nhật, 08/03/2026
Sam Cosgrove
7
William Freney
28
Brian Kaltak (Kiến tạo: Luca Tevere)
39
Stefan Colakovski (Kiến tạo: Luca Tevere)
57
Stefan Colakovski
59
(og) Matthew Sutton
61
Jake Brimmer (Thay: Luis Gallegos)
65
Louis Verstraete (Thay: Cameron Howieson)
65
Lachlan Brook (Thay: Logan Rogerson)
65
Trent Ostler (Thay: Luca Tevere)
67
Adam Taggart (Thay: Jaiden Kucharski)
67
Joshua Risdon (Thay: Callum Timmins)
83
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Auckland FC vs Perth Glory

Tất cả (18)
83'

Callum Timmins rời sân và được thay thế bởi Joshua Risdon.

67'

Jaiden Kucharski rời sân và được thay thế bởi Adam Taggart.

67'

Luca Tevere rời sân và được thay thế bởi Trent Ostler.

65'

Logan Rogerson rời sân và được thay thế bởi Lachlan Brook.

65'

Cameron Howieson rời sân và được thay thế bởi Louis Verstraete.

65'

Luis Gallegos rời sân và được thay thế bởi Jake Brimmer.

61' G O O O O A A A L - Matthew Sutton đã đưa bóng vào lưới nhà!

G O O O O A A A L - Matthew Sutton đã đưa bóng vào lưới nhà!

59' Thẻ vàng cho Stefan Colakovski.

Thẻ vàng cho Stefan Colakovski.

57'

Luca Tevere đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Stefan Colakovski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stefan Colakovski đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Luca Tevere đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Brian Kaltak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brian Kaltak đã ghi bàn!

39' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho William Freney.

Thẻ vàng cho William Freney.

7' V À A A O O O - Sam Cosgrove đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Cosgrove đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Auckland FC vs Perth Glory

số liệu thống kê
Auckland FC
Auckland FC
Perth Glory
Perth Glory
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Auckland FC vs Perth Glory

Auckland FC (4-4-2): Michael Woud (1), Callan Elliot (17), Daniel Hall (23), Jake Girdwood-Reich (3), Francis De Vries (15), Logan Rogerson (27), Cameron Howieson (7), Felipe Gallegos (8), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9), Guillermo May (10)

Perth Glory (4-2-2-2): Matthew Sutton (29), Charbel Awni Shamoon (2), Brian Kaltak (45), Scott Wootton (4), Sam Sutton (3), Callum Timmins (8), William Freney (27), Luca Tevere (18), Nicholas Pennington (7), Jaiden Kucharski (9), Stefan Colakovski (67)

Auckland FC
Auckland FC
4-4-2
1
Michael Woud
17
Callan Elliot
23
Daniel Hall
3
Jake Girdwood-Reich
15
Francis De Vries
27
Logan Rogerson
7
Cameron Howieson
8
Felipe Gallegos
21
Jesse Randall
9
Sam Cosgrove
10
Guillermo May
67
Stefan Colakovski
9
Jaiden Kucharski
7
Nicholas Pennington
18
Luca Tevere
27
William Freney
8
Callum Timmins
3
Sam Sutton
4
Scott Wootton
45
Brian Kaltak
2
Charbel Awni Shamoon
29
Matthew Sutton
Perth Glory
Perth Glory
4-2-2-2
Thay người
65’
Luis Gallegos
Jake Brimmer
67’
Luca Tevere
Trent Ostler
65’
Logan Rogerson
Lachlan Brook
67’
Jaiden Kucharski
Adam Taggart
65’
Cameron Howieson
Louis Verstraete
83’
Callum Timmins
Josh Risdon
Cầu thủ dự bị
James Hilton
Ryan Warner
Jonty Bidois
Andriano Lebib
Jake Brimmer
Trent Ostler
Lachlan Brook
Gabriel Popovic
Liam Gillion
Josh Risdon
Louis Verstraete
Adam Taggart
Luka Robert Vicelich
Anthony Didulica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
11/01 - 2025
27/04 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Auckland FC

VĐQG Australia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
16/01 - 2026
09/01 - 2026
05/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
28/02 - 2026
20/02 - 2026
13/02 - 2026
31/01 - 2026
16/01 - 2026
02/01 - 2026
28/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Newcastle JetsNewcastle Jets2013161340
2Auckland FCAuckland FC2010641436
3Sydney FCSydney FC201037833
4Adelaide UnitedAdelaide United20947531
5Melbourne VictoryMelbourne Victory20857429
6Central Coast MarinersCentral Coast Mariners19757026
7Macarthur FCMacarthur FC20677-625
8Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC20659-623
9Melbourne City FCMelbourne City FC19577-722
10Perth GloryPerth Glory206410-822
11Wellington PhoenixWellington Phoenix20569-1121
12Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC205510-620
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow