V À A A O O O - Lachlan Rose đã ghi bàn!
Will Dobson (Thay: Alexander Badolato) 6 | |
Lachlan Rose (Kiến tạo: Clayton Taylor) 7 | |
Max Cooper 12 | |
Jesse Randall 13 | |
Will Dobson 16 | |
Lachlan Brook 18 | |
Max Cooper 21 | |
Hiroki Sakai (Thay: Callan Elliot) 46 | |
Joe Shaughnessy (Thay: Eli Adams) 46 | |
Xavier Bertoncello (Thay: Clayton Taylor) 46 | |
Logan Rogerson (Thay: Jesse Randall) 54 | |
Cameron Howieson (Thay: Luis Gallegos) 65 | |
Jonty Bidois (Thay: Lachlan Brook) 65 | |
Joel Bertolissio 75 | |
Kota Mizunuma (Thay: Xavier Bertoncello) 76 | |
Kostandinos Grozos 79 | |
Marlee Francois (Thay: Guillermo May) 79 | |
James Delianov 85 | |
Christian Bracco (Thay: Lachlan Bayliss) 86 | |
Will Dobson 90+1' | |
Lachlan Rose 90+6' |
Thống kê trận đấu Auckland FC vs Newcastle Jets

Diễn biến Auckland FC vs Newcastle Jets
Thẻ vàng cho Will Dobson.
Lachlan Bayliss rời sân và được thay thế bởi Christian Bracco.
Thẻ vàng cho James Delianov.
Guillermo May rời sân và được thay thế bởi Marlee Francois.
Thẻ vàng cho Kostandinos Grozos.
Xavier Bertoncello rời sân và được thay thế bởi Kota Mizunuma.
Thẻ vàng cho Joel Bertolissio.
Lachlan Brook rời sân và được thay thế bởi Jonty Bidois.
Luis Gallegos rời sân và được thay thế bởi Cameron Howieson.
Jesse Randall rời sân và được thay thế bởi Logan Rogerson.
Clayton Taylor rời sân và được thay thế bởi Xavier Bertoncello.
Eli Adams rời sân và được thay thế bởi Joe Shaughnessy.
Callan Elliot rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sakai.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
THẺ ĐỎ! - Max Cooper nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Lachlan Brook.
V À A A A O O O - Will Dobson đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jesse Randall đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Max Cooper.
Đội hình xuất phát Auckland FC vs Newcastle Jets
Auckland FC (4-2-3-1): Michael Woud (1), Callan Elliot (17), Daniel Hall (23), Jake Girdwood-Reich (3), Francis De Vries (15), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (8), Lachlan Brook (77), Guillermo May (10), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9)
Newcastle Jets (4-1-4-1): James Nicholas Delianov (1), Lachlan Bayliss (8), Max Cooper (42), Mark Natta (33), Joel Bertolissio (22), Kosta Grozos (17), Eli Adams (7), Max Burgess (14), Alexander Badolato (19), Clayton Taylor (13), Lachlan Rose (9)

| Thay người | |||
| 46’ | Callan Elliot Hiroki Sakai | 6’ | Alexander Badolato Will Dobson |
| 54’ | Jesse Randall Logan Rogerson | 46’ | Eli Adams Joe Shaughnessy |
| 65’ | Luis Gallegos Cameron Howieson | 46’ | Kota Mizunuma Xavier Bertoncello |
| 65’ | Lachlan Brook Jonty Bidois | 76’ | Xavier Bertoncello Kota Mizunuma |
| 79’ | Guillermo May Marlee Francois | 86’ | Lachlan Bayliss Christian Bracco |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Sail | Jordan Baylis | ||
Marlee Francois | Joe Shaughnessy | ||
Cameron Howieson | Ben Gibson | ||
Nando Pijnaker | Kota Mizunuma | ||
Logan Rogerson | Will Dobson | ||
Jonty Bidois | Xavier Bertoncello | ||
Hiroki Sakai | Christian Bracco | ||
Nhận định Auckland FC vs Newcastle Jets
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Auckland FC
Thành tích gần đây Newcastle Jets
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | ||
| 2 | 12 | 7 | 1 | 4 | 9 | 22 | ||
| 3 | 13 | 7 | 0 | 6 | 2 | 21 | ||
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | ||
| 5 | 14 | 5 | 5 | 4 | 2 | 20 | ||
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | -3 | 20 | ||
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 0 | 19 | ||
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | ||
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | ||
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -2 | 16 | ||
| 11 | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 | ||
| 12 | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
