Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Panathinaikos hôm nay 07-03-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 07/3

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 2

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 07/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Djordje Denic (Thay: Alexandros Kartalis)
34
Sotiris Alexandropoulos
56
(Pen) Aitor Cantalapiedra
56
Denis Alibec (Thay: Patrick Salomon)
62
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Aitor Cantalapiedra)
65
Mauricio (Thay: Dimitrios Kourbelis)
65
Sebastian Palacios (Kiến tạo: Fotis Ioannidis)
75
Sebastian Palacios (Kiến tạo: Mijat Gacinovic)
77
Adil Nabi (Thay: Dorin Rotariu)
82
Mateus Vital (Thay: Fotis Ioannidis)
85
Achilleas Poungouras (Thay: Francisco Velez)
85
Carlitos (Thay: Sebastian Palacios)
88

Thống kê trận đấu Atromitos vs Panathinaikos

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Panathinaikos
Panathinaikos
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Panathinaikos

Atromitos (4-3-2-1): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Dimitrios Chatziisaias (5), Theofanis Mavromatis (24), Dani Castellano (33), Charilaos Charisis (8), Patrick Salomon (21), Alexandros Kartalis (7), Dorin Rotariu (95), Juan Muniz (14), Efthimios Koulouris (20)

Panathinaikos (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (1), Facundo Sanchez (14), Zvonimir Sarlija (31), Francisco Velez (4), Juankar (3), Dimitrios Kourbelis (21), Sotiris Alexandropoulos (6), Sebastian Palacios (34), Mijat Gacinovic (50), Aitor Cantalapiedra (22), Fotis Ioannidis (7)

Atromitos
Atromitos
4-3-2-1
92
Andreas Gianniotis
19
Kyriakos Kivrakidis
5
Dimitrios Chatziisaias
24
Theofanis Mavromatis
33
Dani Castellano
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
7
Alexandros Kartalis
95
Dorin Rotariu
14
Juan Muniz
20
Efthimios Koulouris
7
Fotis Ioannidis
22
Aitor Cantalapiedra
50
Mijat Gacinovic
34 2
Sebastian Palacios
6
Sotiris Alexandropoulos
21
Dimitrios Kourbelis
3
Juankar
4
Francisco Velez
31
Zvonimir Sarlija
14
Facundo Sanchez
1
Sokratis Dioudis
Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
Thay người
34’
Alexandros Kartalis
Djordje Denic
65’
Aitor Cantalapiedra
Anastasios Chatzigiovanis
62’
Patrick Salomon
Denis Alibec
65’
Dimitrios Kourbelis
Mauricio
82’
Dorin Rotariu
Adil Nabi
85’
Francisco Velez
Achilleas Poungouras
85’
Fotis Ioannidis
Mateus Vital
88’
Sebastian Palacios
Carlitos
Cầu thủ dự bị
Viktor Klonaridis
Ilias Chatzitheodoridis
Adil Nabi
Anastasios Chatzigiovanis
Kyriakos Papadopoulos
Carlitos
Georgios Ntaviotis
Alberto Brignoli
Denis Alibec
Georgios Sideras
August Erlingmark
Giannis Kotsiras
Djordje Denic
Achilleas Poungouras
Marko Maric
Mateus Vital
Srdjan Spiridonovic
Mauricio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hy Lạp
27/10 - 2021
VĐQG Hy Lạp
11/12 - 2021
07/03 - 2022
13/11 - 2022
13/03 - 2023
09/10 - 2023
18/12 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0
07/04 - 2025
29/03 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
08/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
23/07 - 2025
Giao hữu
17/07 - 2025
12/07 - 2025
09/07 - 2025
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow