Thẻ vàng cho Giannis Kotsiras.
- (Pen) Peter Michorl
13 - Steven Zuber (Thay: Peter Michorl)
58 - Denzel Jubitana
64 - Ognjen Ozegovic (Thay: Panagiotis Tsantilas)
70 - Georgios Tzovaras (Thay: Denzel Jubitana)
70 - Georgios Tzovaras
90+2'
- Alban Lafont
11 - Renato Sanches (Thay: Giannis Bokos)
46 - Pedro Chirivella (Thay: Milos Pantovic)
46 - Adam Gnezda Cerin (Thay: Pedro Chirivella)
81 - Karol Swiderski (Thay: Andrews Tetteh)
81 - Giannis Kotsiras
90+3'
Thống kê trận đấu Atromitos vs Panathinaikos
Diễn biến Atromitos vs Panathinaikos
Tất cả (15)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Georgios Tzovaras.
Andrews Tetteh rời sân và được thay thế bởi Karol Swiderski.
Pedro Chirivella rời sân và được thay thế bởi Adam Gnezda Cerin.
Denzel Jubitana rời sân và được thay thế bởi Georgios Tzovaras.
Panagiotis Tsantilas rời sân và được thay thế bởi Ognjen Ozegovic.
Thẻ vàng cho Denzel Jubitana.
Peter Michorl rời sân và được thay thế bởi Steven Zuber.
Milos Pantovic rời sân và được thay thế bởi Pedro Chirivella.
Giannis Bokos rời sân và được thay thế bởi Renato Sanches.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Peter Michorl thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alban Lafont.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atromitos vs Panathinaikos
Atromitos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (1), Mattheos Mountes (12), Dimitrios Tsakmakis (44), Mansur (70), Jere Uronen (21), Samuel Moutoussamy (92), Theocharis Tsingaras (5), Denzel Jubitana (11), Peter Michorl (8), Makana Baku (32), Panagiotis Tsantilas (19)
Panathinaikos (4-2-3-1): Alban Lafont (40), Sverrir Ingason (15), Manolis Siopis (6), Ahmed Touba (5), Giannis Kotsiras (27), Giannis Bokos (39), Giorgos Kyriakopoulos (77), Anastasios Bakasetas (11), Milos Pantovic (72), Anass Zaroury (9), Andrews Tetteh (7)
| Thay người | |||
| 58’ | Peter Michorl Steven Zuber | 46’ | Adam Gnezda Cerin Pedro Chirivella |
| 70’ | Denzel Jubitana Georgios Tzovaras | 46’ | Giannis Bokos Renato Sanches |
| 70’ | Panagiotis Tsantilas Ognjen Ozegovic | 81’ | Andrews Tetteh Karol Świderski |
| 81’ | Pedro Chirivella Adam Gnezda Čerin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Athanasiou | Karol Świderski | ||
Quini | Pavlos Pantelidis | ||
Gerasimos Mitoglou | Pedro Chirivella | ||
Georgios Papadopoulos | Adam Gnezda Čerin | ||
Athanasios Karamanis | Vicente Taborda | ||
Georgios Tzovaras | Facundo Pellistri | ||
Steven Zuber | Renato Sanches | ||
Brayan Palmezano | Tin Jedvaj | ||
Spyros Abartzidis | Georgios Katris | ||
Ognjen Ozegovic | Erik Palmer-Brown | ||
Tom van Weert | Lucas Chaves | ||
Konstantinos Kotsaris | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atromitos
Thành tích gần đây Panathinaikos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 16 | 5 | 2 | 31 | 53 | T B H T T |
| 2 | 23 | 16 | 5 | 2 | 28 | 53 | H T H T H | |
| 3 | | 22 | 15 | 5 | 2 | 30 | 50 | T H H H T |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | T B H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 6 | 5 | 11 | 39 | T T H T T | |
| 6 | 22 | 9 | 1 | 12 | -7 | 28 | T T H B T | |
| 7 | | 23 | 6 | 10 | 7 | -5 | 28 | T H H H B |
| 8 | 23 | 7 | 6 | 10 | -3 | 27 | B T H T T | |
| 9 | 23 | 8 | 3 | 12 | -11 | 27 | B B H B H | |
| 10 | 22 | 5 | 9 | 8 | -5 | 24 | B B H H T | |
| 11 | 23 | 6 | 3 | 14 | -15 | 21 | B T T B B | |
| 12 | 23 | 4 | 9 | 10 | -16 | 21 | T B H H B | |
| 13 | 23 | 3 | 7 | 13 | -17 | 16 | B T B B B | |
| 14 | 23 | 3 | 3 | 17 | -40 | 12 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại