Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Athens hôm nay 04-11-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 04/11

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 1

Athens

Athens

Hiệp một: 0-1
T2, 01:30 04/11/2024
Vòng 10 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Quini
5
Moses Odubajo
30
Levi Garcia (Kiến tạo: Ehsan Haji Safi)
45+1'
Tom van Weert (Thay: Peter Michorl)
60
Harold Moukoudi
64
Robert Ljubicic (Thay: Petros Mantalos)
68
Niclas Eliasson (Thay: Nordin Amrabat)
72
Frantzdy Pierrot (Thay: Levi Garcia)
72
Jens Joensson (Thay: Roberto Pereyra)
72
Denzel Jubitana (Thay: Nikos Athanasiou)
75
Eder Gonzalez (Thay: Theocharis Tsingaras)
75
Carlitos (Thay: Makana Baku)
83
Georgios Vrakas (Thay: Amr Warda)
84
Alexander Callens (Thay: Damian Szymanski)
90
Jens Joensson
90+1'

Thống kê trận đấu Atromitos vs Athens

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Athens
Athens
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 36
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Athens

Atromitos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (1), Quini (17), Franz Brorsson (31), Mansur (70), Mattheos Mountes (12), Ismahila Ouedraogo (18), Theocharis Tsingaras (5), Nikolaos Athanasiou (3), Peter Michorl (8), Amr Warda (7), Makana Baku (32)

Athens (4-2-3-1): Thomas Strakosha (1), Moses Odubajo (29), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Ehsan Hajsafi (28), Damian Szymański (4), Roberto Pereyra (37), Nordin Amrabat (5), Petros Mantalos (20), Anthony Martial (26), Levi Garcia (7)

Atromitos
Atromitos
4-2-3-1
1
Lefteris Choutesiotis
17
Quini
31
Franz Brorsson
70
Mansur
12
Mattheos Mountes
18
Ismahila Ouedraogo
5
Theocharis Tsingaras
3
Nikolaos Athanasiou
8
Peter Michorl
7
Amr Warda
32
Makana Baku
7
Levi Garcia
26
Anthony Martial
20
Petros Mantalos
5
Nordin Amrabat
37
Roberto Pereyra
4
Damian Szymański
28
Ehsan Hajsafi
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
29
Moses Odubajo
1
Thomas Strakosha
Athens
Athens
4-2-3-1
Thay người
60’
Peter Michorl
Tom van Weert
68’
Petros Mantalos
Robert Ljubicic
75’
Nikos Athanasiou
Denzel Jubitana
72’
Nordin Amrabat
Niclas Eliasson
75’
Theocharis Tsingaras
Eder Gonzalez Tortella
72’
Roberto Pereyra
Jens Jonsson
83’
Makana Baku
Carlitos
72’
Levi Garcia
Frantzdy Pierrot
84’
Amr Warda
Georgios Vrakas
90’
Damian Szymanski
Alexander Callens
Cầu thủ dự bị
Athanasios Karamanis
Niclas Eliasson
Georgios Vrakas
Alberto Brignoli
Dimitrios Kaloskamis
Alexander Callens
Denzel Jubitana
Jens Jonsson
Carlitos
Mijat Gaćinović
Tom van Weert
Orbelín Pineda
Eder Gonzalez Tortella
Robert Ljubicic
Dimitrios Stavropoulos
Aboubakary Koita
Alexei Koselev
Frantzdy Pierrot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2021
23/01 - 2022
16/10 - 2022
08/03 - 2023
29/09 - 2023
21/01 - 2024
04/11 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0
07/04 - 2025
29/03 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow