- Stefan Savic (Kiến tạo: Saul Niguez)
59 - Stefan Savic
59 - Renan Lodi (Kiến tạo: Joao Felix)
82 - Luis Suarez (Kiến tạo: Yannick Carrasco)
88
- Ante Budimir (Kiến tạo: Ruben Garcia)
75 - Ante Budimir
76 - Ante Budimir
81 - Lucas Torro
85
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Thành tích gần đây Atletico
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Thành tích gần đây Osasuna
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 16 | 1 | 2 | 33 | 49 | T T T T T |
| 2 | | 19 | 14 | 3 | 2 | 24 | 45 | T B T T T |
| 3 | | 18 | 13 | 2 | 3 | 20 | 41 | T T B T T |
| 4 | | 19 | 11 | 5 | 3 | 17 | 38 | B B T T H |
| 5 | | 20 | 10 | 4 | 6 | 1 | 34 | T T B H B |
| 6 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 6 | 29 | B H T B H |
| 7 | | 19 | 7 | 8 | 4 | 5 | 29 | T T H T T |
| 8 | | 19 | 7 | 3 | 9 | -8 | 24 | B T B B H |
| 9 | | 20 | 6 | 6 | 8 | -14 | 24 | T B T T T |
| 10 | | 19 | 5 | 8 | 6 | 1 | 23 | T B T B H |
| 11 | | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | B H B H T |
| 12 | | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B B H H T |
| 13 | | 19 | 6 | 3 | 10 | -10 | 21 | B B B H B |
| 14 | | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | H T B B B |
| 15 | | 19 | 5 | 4 | 10 | -4 | 19 | T B T H B |
| 16 | | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | T B B H B |
| 17 | | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T H B B |
| 18 | | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H B H B H |
| 19 | | 18 | 3 | 5 | 10 | -9 | 14 | B B H T H |
| 20 | | 19 | 2 | 7 | 10 | -19 | 13 | H B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại