Đội hình xuất phát Atletico vs Girona
Atletico: Juan Musso (1), Javier Bonar (32), Marc Pubill (18), Dávid Hancko (17), Matteo Ruggeri (3), Thiago Almada (11), Álex Baena (10), Koke (6), Ademola Lookman (22), Antoine Griezmann (7), Alexander Sørloth (9)
Girona: Paulo Gazzaniga (13), Arnau Martínez (4), Alejandro Frances (16), Vitor Reis (12), Àlex Moreno (24), Iván Martín (23), Axel Witsel (20), Viktor Tsygankov (15), Azzedine Ounahi (18), Joel Roca (3), Bryan Gil (21)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Nahuel Molina Chấn thương gân kheo | Juan Carlos Chấn thương đầu gối | ||
José María Giménez Chấn thương mắt cá | Marc-André ter Stegen Chấn thương gân kheo | ||
Marcos Llorente Không xác định | Portu Chấn thương dây chằng chéo | ||
Pablo Barrios Chấn thương cơ | Vladyslav Vanat Chấn thương cơ | ||
Rodrigo Mendoza Chấn thương cơ | |||
Johnny Cardoso Chấn thương mắt cá | |||
Nico González Chấn thương cơ | |||
Julián Álvarez Chấn thương mắt cá | |||
Giuliano Simeone Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Atletico vs Girona
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico
Thành tích gần đây Girona
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | 30 | 1 | 5 | 59 | 91 | T T T T B |
| 2 | | 36 | 25 | 5 | 6 | 39 | 80 | T H T B T |
| 3 | | 36 | 21 | 6 | 9 | 24 | 69 | H T T H B |
| 4 | | 36 | 20 | 6 | 10 | 21 | 66 | B T T B T |
| 5 | | 36 | 14 | 15 | 7 | 12 | 57 | T H T H T |
| 6 | | 36 | 13 | 11 | 12 | 4 | 50 | B B T T B |
| 7 | | 36 | 14 | 6 | 16 | -6 | 48 | T B B H T |
| 8 | | 36 | 11 | 12 | 13 | -1 | 45 | B H B H H |
| 9 | | 36 | 13 | 5 | 18 | -13 | 44 | T B T B B |
| 10 | | 36 | 10 | 14 | 12 | -6 | 44 | T H T H H |
| 11 | | 36 | 11 | 10 | 15 | -12 | 43 | H T B T H |
| 12 | | 36 | 12 | 7 | 17 | -12 | 43 | B B T T T |
| 13 | | 36 | 11 | 9 | 16 | -4 | 42 | B T B B B |
| 14 | | 36 | 11 | 9 | 16 | -13 | 42 | B H B B T |
| 15 | | 36 | 9 | 13 | 14 | -15 | 40 | B B B H H |
| 16 | | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | B T B H T |
| 17 | | 36 | 9 | 12 | 15 | -9 | 39 | T T B H B |
| 18 | | 36 | 10 | 9 | 17 | -11 | 39 | H B T H B |
| 19 | | 36 | 10 | 9 | 17 | -15 | 39 | T H B T T |
| 20 | | 36 | 6 | 11 | 19 | -30 | 29 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại